|
Ngày thi đấu 36
|
19
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Albacete
|
Sức chứa
17524
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:0
13
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 22
27
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Albacete
Granada
Các trận đấu gần nhất
ALBGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALBGCF
Tài 0.5
86‏%
1.3
86‏%
1.27
Tài 1.5
70‏%
1.3
68‏%
1.27
Tài 2.5
49‏%
1.3
43‏%
1.27
Tài 3.5
30‏%
1.3
30‏%
1.27
Tài 4.5
19‏%
1.3
19‏%
1.27
Tài 5.5
5‏%
1.3
11‏%
1.27
Xỉu 0.5
14‏%
1.3
14‏%
1.27
Xỉu 1.5
30‏%
1.3
32‏%
1.27
Xỉu 2.5
51‏%
1.3
57‏%
1.27
Xỉu 3.5
70‏%
1.3
70‏%
1.27
Xỉu 4.5
81‏%
1.3
81‏%
1.27
Xỉu 5.5
95‏%
1.3
89‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Albacete
Granada
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Albacete

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Betancor, Jefte
10
33100440.30
H
Medina, Agustin
4
2580200.32
Puertas, Antonio
7
2980200.28
Rubio Roldan, Alex
19
1240100.33
M
Morcillo, Jon
7
2140210.19
Obeng, Samuel
20
1530200.20

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
3070300.23
M
Serna, Pedro Aleman
8
3460200.18
Saenz, Pablo
21
2840100.14
M
Alcaraz, Ruben
4
2940220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1330000.23
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Cid Camacho, German
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
14.73
Số thẻ được rút ra
110
Số thẻ trên trận
6.11
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1055.83
Thẻ đỏ50.28
Bàn thắng từ phạt đền70.39
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13734‏%
Hiệp 27265‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5247‏%
Đội Khách5853‏%

Sân vận động - Carlos Belmonte

Bàn Thắng Hiệp Một
20
36.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
63.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận686
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc193