|
Ngày thi đấu 36
|
20
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
La Coruna
|
Sức chứa
32490
3
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 22
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

RC Deportivo de La Coruña
CD Mirandes
Các trận đấu gần nhất
DEPMIR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

DEPMIR
Tài 0.5
97‏%
1.54
95‏%
1.08
Tài 1.5
84‏%
1.54
78‏%
1.08
Tài 2.5
49‏%
1.54
57‏%
1.08
Tài 3.5
24‏%
1.54
27‏%
1.08
Tài 4.5
5‏%
1.54
11‏%
1.08
Tài 5.5
3‏%
1.54
3‏%
1.08
Xỉu 0.5
3‏%
1.54
5‏%
1.08
Xỉu 1.5
16‏%
1.54
22‏%
1.08
Xỉu 2.5
51‏%
1.54
43‏%
1.08
Xỉu 3.5
76‏%
1.54
73‏%
1.08
Xỉu 4.5
95‏%
1.54
89‏%
1.08
Xỉu 5.5
97‏%
1.54
97‏%
1.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
RC Deportivo de La Coruña
CD Mirandes
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hernandez Cubas, Yeremay
10
34110460.32
Eddahchouri, Zakaria
9
3190500.29
Mella Boullon, David
11
2550200.20
Carreno, Mario
21
3750100.14
Nsongo, Bil
32
1340100.31
M
Mulattieri, Samuele
7
2840200.14

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Carlos
10
32160560.50
M
Hernandez, Javier
28
1760200.35
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1940200.21
M
del Cura, Unax
48
830000.38
M
Bauza, Rafael
18
3330000.09
M
Lopez Gomez, Pablo
29
410100.25
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Moreno Aragon, Alvaro
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
16.44
Số thẻ được rút ra
104
Số thẻ trên trận
5.47
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1005.26
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền80.42
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13938‏%
Hiệp 26462‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5149‏%
Đội Khách5351‏%

Sân vận động - Riazor

Bàn Thắng Hiệp Một
22
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận1.332
Tổng Số Thẻ87
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc168