Bảng xếp hạng|LaLiga 2 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Santander | 37 | 21 | 6 | 10 | 75 | 55 | 20 | 69 | TBTTH |
2 | Almería | 37 | 20 | 7 | 10 | 74 | 56 | 18 | 67 | BTBTT |
3 | RC Deportivo de La Coruña | 37 | 18 | 11 | 8 | 57 | 40 | 17 | 65 | THHTH |
4 | Castellon | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 | 46 | 18 | 64 | TTHTT |
5 | Las Palmas | 37 | 17 | 12 | 8 | 49 | 31 | 18 | 63 | TTBTT |
6 | Burgos CF | 37 | 17 | 10 | 10 | 44 | 33 | 11 | 61 | HTTBH |
7 | SD Eibar | 37 | 17 | 10 | 10 | 45 | 32 | 13 | 61 | TTHTT |
8 | Malaga | 37 | 17 | 9 | 11 | 62 | 47 | 15 | 60 | HHTBB |
9 | Andorra | 37 | 15 | 10 | 12 | 56 | 47 | 9 | 55 | HTTTT |
10 | Cordoba | 37 | 15 | 9 | 13 | 52 | 55 | -3 | 54 | BTTTT |
11 | Sporting de Gijon | 37 | 15 | 7 | 15 | 50 | 47 | 3 | 52 | BTBTB |
12 | Ceuta | 37 | 14 | 9 | 14 | 44 | 57 | -13 | 51 | HBHHH |
13 | Albacete | 37 | 12 | 11 | 14 | 48 | 51 | -3 | 47 | HBBTB |
14 | Granada | 37 | 11 | 12 | 14 | 47 | 49 | -2 | 45 | BBTBB |
15 | Real Valladolid CF | 37 | 11 | 10 | 16 | 40 | 48 | -8 | 43 | TBHBT |
16 | CD Leganés | 37 | 10 | 12 | 15 | 40 | 44 | -4 | 42 | HBTBB |
17 | Real Sociedad B | 37 | 11 | 8 | 18 | 46 | 54 | -8 | 41 | BBHBB |
18 | Cadiz | 37 | 10 | 8 | 19 | 34 | 53 | -19 | 38 | BBBBB |
19 | SD Huesca | 37 | 9 | 9 | 19 | 37 | 55 | -18 | 36 | HBHBT |
20 | CD Mirandes | 37 | 9 | 9 | 19 | 40 | 60 | -20 | 36 | HTHBT |
21 | Real Zaragoza | 37 | 8 | 11 | 18 | 33 | 50 | -17 | 35 | HBBHB |
22 | Cultural Leonesa | 37 | 8 | 8 | 21 | 33 | 60 | -27 | 32 | HTBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Real Sociedad B
Santander
Các trận đấu gần nhất- Real Sociedad B
Các trận đấu gần nhất- Santander
Những trận kế tiếp - Real Sociedad B
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| RSO | SAN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 3.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| RSO | SAN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 95% 1.24 | 97% 2.03 |
| Tài 1.5 | 68% 1.24 | 84% 2.03 |
| Tài 2.5 | 43% 1.24 | 70% 2.03 |
| Tài 3.5 | 24% 1.24 | 54% 2.03 |
| Tài 4.5 | 16% 1.24 | 27% 2.03 |
| Tài 5.5 | 14% 1.24 | 11% 2.03 |
| Xỉu 0.5 | 5% 1.24 | 3% 2.03 |
| Xỉu 1.5 | 32% 1.24 | 16% 2.03 |
| Xỉu 2.5 | 57% 1.24 | 30% 2.03 |
| Xỉu 3.5 | 76% 1.24 | 46% 2.03 |
| Xỉu 4.5 | 84% 1.24 | 73% 2.03 |
| Xỉu 5.5 | 86% 1.24 | 89% 2.03 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Sociedad B
Santander
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Carrera, Gorka 18 | 34 | 14 | 0 | 2 | 0 | 0.41 |
| M | ![]() Ochieng, Job 11 | 23 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.35 |
| M | ![]() Astiazaran, Lander 17 | 36 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Diaz Gandara, Daniel 7 | 27 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Rodriguez, Peru 2 | 20 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.10 |
| M | ![]() Gorosabel, Gorka 16 | 29 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.07 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Martin, Andres 11 | 36 | 19 | 0 | 8 | 3 | 0.53 |
| TĐ | ![]() Villalibre, Asier 12 | 27 | 13 | 0 | 4 | 0 | 0.48 |
| TĐ | ![]() Arevalo, Jeremy 29 | 18 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0.44 |
| M | ![]() Vicente, Inigo 10 | 36 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Guliashvili, Giorgi 7 | 14 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.43 |
| M | ![]() Urtasan, Peio 18 | 30 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
Trọng tài
-
Ojaos Valera, Alejandro
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
16.13
Số thẻ được rút ra
106
Số thẻ trên trận
5.58
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 99 | 5.21 |
| Thẻ đỏ | 7 | 0.37 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 11 | 0.58 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 37 | 35% |
| Hiệp 2 | 65 | 61% |
| Lí do khác | 4 | 4% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 57 | 54% |
| Đội Khách | 49 | 46% |
Sân vận động - Reale Arena
Bàn Thắng Hiệp Một
18
51.4%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
48.6%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 6) |
| Khán giả trên trận | 341 |
| Tổng Số Thẻ | 101 |
| Tổng số bàn thắng | 35 |
| Tổng Phạt Góc | 128 |




