|
Ngày thi đấu 36
|
17
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
San Sebastian
|
Sức chứa
32000
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:2
17
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 22
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Sociedad B
Santander
Các trận đấu gần nhất
RSOSAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RSOSAN
Tài 0.5
95‏%
1.24
97‏%
2.03
Tài 1.5
68‏%
1.24
84‏%
2.03
Tài 2.5
43‏%
1.24
70‏%
2.03
Tài 3.5
24‏%
1.24
54‏%
2.03
Tài 4.5
16‏%
1.24
27‏%
2.03
Tài 5.5
14‏%
1.24
11‏%
2.03
Xỉu 0.5
5‏%
1.24
3‏%
2.03
Xỉu 1.5
32‏%
1.24
16‏%
2.03
Xỉu 2.5
57‏%
1.24
30‏%
2.03
Xỉu 3.5
76‏%
1.24
46‏%
2.03
Xỉu 4.5
84‏%
1.24
73‏%
2.03
Xỉu 5.5
86‏%
1.24
89‏%
2.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Sociedad B
Santander
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Carrera, Gorka
18
34140200.41
M
Ochieng, Job
11
2380200.35
M
Astiazaran, Lander
17
3650300.14
Diaz Gandara, Daniel
7
2730220.11
Rodriguez, Peru
2
2020110.10
M
Gorosabel, Gorka
16
2920100.07

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
36190830.53
Villalibre, Asier
12
27130400.48
Arevalo, Jeremy
29
1880300.44
M
Vicente, Inigo
10
3680100.22
Guliashvili, Giorgi
7
1460000.43
M
Urtasan, Peio
18
3050200.17
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Ojaos Valera, Alejandro
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
16.13
Số thẻ được rút ra
106
Số thẻ trên trận
5.58
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng995.21
Thẻ đỏ70.37
Bàn thắng từ phạt đền110.58
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13735‏%
Hiệp 26561‏%
Lí do khác44‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5754‏%
Đội Khách4946‏%

Sân vận động - Reale Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
18
51.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
48.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận341
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc128