|
Ngày thi đấu 37
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Valladolid
|
Sức chứa
27618
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
15
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 22
47
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Valladolid CF
Real Sociedad B
Các trận đấu gần nhất
VLLRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VLLRSO
Tài 0.5
92‏%
1.08
95‏%
1.24
Tài 1.5
59‏%
1.08
68‏%
1.24
Tài 2.5
43‏%
1.08
43‏%
1.24
Tài 3.5
24‏%
1.08
24‏%
1.24
Tài 4.5
14‏%
1.08
16‏%
1.24
Tài 5.5
5‏%
1.08
14‏%
1.24
Xỉu 0.5
8‏%
1.08
5‏%
1.24
Xỉu 1.5
41‏%
1.08
32‏%
1.24
Xỉu 2.5
57‏%
1.08
57‏%
1.24
Xỉu 3.5
76‏%
1.08
76‏%
1.24
Xỉu 4.5
86‏%
1.08
84‏%
1.24
Xỉu 5.5
95‏%
1.08
86‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Valladolid CF
Real Sociedad B
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chuki
20
3370410.21
M
Gonzalez, Peter
22
3260000.19
Latasa, Juan
9
3360320.18
Ndiaye, Amath
11
1540200.27
Andre, Marcos
10
2230100.14
M
Meseguer, Victor
8
2630100.12

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Carrera, Gorka
18
34140200.41
M
Ochieng, Job
11
2380200.35
M
Astiazaran, Lander
17
3650300.14
Diaz Gandara, Daniel
7
2730220.11
Rodriguez, Peru
2
2020110.10
M
Gorosabel, Gorka
16
2920100.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Huerta de Aza, Marta
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
19.87
Số thẻ được rút ra
77
Số thẻ trên trận
4.53
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng734.29
Thẻ đỏ40.24
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12938‏%
Hiệp 24761‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4052‏%
Đội Khách3748‏%

Sân vận động - Jose Zorrilla

Bàn Thắng Hiệp Một
16
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận784
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc169