Ngày thi đấu 38
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
8050
02 thg 5
15:00
7
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 22
87
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Eibar
Malaga
Các trận đấu gần nhất
EIBMCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EIBMCF
Tài 0.5
84‏%
1.22
97‏%
1.68
Tài 1.5
59‏%
1.22
76‏%
1.68
Tài 2.5
46‏%
1.22
59‏%
1.68
Tài 3.5
16‏%
1.22
30‏%
1.68
Tài 4.5
3‏%
1.22
19‏%
1.68
Tài 5.5
0‏%
1.22
8‏%
1.68
Xỉu 0.5
16‏%
1.22
3‏%
1.68
Xỉu 1.5
41‏%
1.22
24‏%
1.68
Xỉu 2.5
54‏%
1.22
41‏%
1.68
Xỉu 3.5
84‏%
1.22
70‏%
1.68
Xỉu 4.5
97‏%
1.22
81‏%
1.68
Xỉu 5.5
100‏%
1.22
92‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SD Eibar
Malaga
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SD Eibar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marton, Javier
20
34120230.35
Bautista, Jon
9
3360200.18
H
Arbilla, Anaitz
23
2940200.14
M
Corpas, Jose
17
3540220.11
M
Madariaga, Ander
16
2230100.14
H
Rodriguez, Alvaro
22
2730200.11

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chupete
9
34180540.53
Nino, Adrian
21
2690410.35
Larrubia, David
10
3490300.26
M
Rodriguez, Rafa
37
3350300.15
Jauregi Escobar, Eneko
17
2340120.17
M
Lorenzo, Dani
22
3040100.13

Sân vận động - Ipurua Municipal Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
18
39.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
60.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận315
Tổng Số Thẻ110
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc163