Ngày thi đấu 38
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Las Palmas de Gran Canaria
|
Sức chứa
32400
5
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 22
80
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Las Palmas
Real Valladolid CF
Các trận đấu gần nhất
LPAVLL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

LPAVLL
Tài 0.5
86‏%
1.32
92‏%
1.08
Tài 1.5
68‏%
1.32
59‏%
1.08
Tài 2.5
41‏%
1.32
43‏%
1.08
Tài 3.5
19‏%
1.32
24‏%
1.08
Tài 4.5
3‏%
1.32
14‏%
1.08
Tài 5.5
0‏%
1.32
5‏%
1.08
Xỉu 0.5
14‏%
1.32
8‏%
1.08
Xỉu 1.5
32‏%
1.32
41‏%
1.08
Xỉu 2.5
59‏%
1.32
57‏%
1.08
Xỉu 3.5
81‏%
1.32
76‏%
1.08
Xỉu 4.5
97‏%
1.32
86‏%
1.08
Xỉu 5.5
100‏%
1.32
95‏%
1.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Las Palmas
Real Valladolid CF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Fuster, Manuel
14
3780100.22
Jese
10
2870310.25
Garcia, Ale
22
2970400.24
Miyashiro, Taisei
18
1240000.33
Lukovic, Milos
25
1740100.24
H
Clemente, Enrique
5
3340100.12

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chuki
20
3370410.21
M
Gonzalez, Peter
22
3260000.19
Latasa, Juan
9
3360320.18
Ndiaye, Amath
11
1540200.27
Andre, Marcos
10
2230100.14
M
Meseguer, Victor
8
2630100.12

Sân vận động - Gran Canaria

Bàn Thắng Hiệp Một
25
59.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
40.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc154