Ngày thi đấu 38
|
01
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Zaragoza
|
Sức chứa
2000
01 thg 5
15:00
21
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 22
13
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Zaragoza
Granada
Các trận đấu gần nhất
ZARGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ZARGCF
Tài 0.5
92‏%
0.89
86‏%
1.27
Tài 1.5
65‏%
0.89
68‏%
1.27
Tài 2.5
35‏%
0.89
43‏%
1.27
Tài 3.5
19‏%
0.89
30‏%
1.27
Tài 4.5
11‏%
0.89
19‏%
1.27
Tài 5.5
3‏%
0.89
11‏%
1.27
Xỉu 0.5
8‏%
0.89
14‏%
1.27
Xỉu 1.5
35‏%
0.89
32‏%
1.27
Xỉu 2.5
65‏%
0.89
57‏%
1.27
Xỉu 3.5
81‏%
0.89
70‏%
1.27
Xỉu 4.5
89‏%
0.89
81‏%
1.27
Xỉu 5.5
97‏%
0.89
89‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Zaragoza
Granada
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomez, Dani
9
2890430.32
Kodro, Kenan
19
2870100.25
Bakis, Sinan
12
920200.22
Rober
11
1320000.15
Moyano, Sebas
17
2220200.09
Soberon Gutierrez, Mario
7
2520010.08

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
3070300.23
M
Serna, Pedro Aleman
8
3460200.18
Saenz, Pablo
21
2840100.14
M
Alcaraz, Ruben
4
2940220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1330000.23

Sân vận động - Ibercaja Estadio

Bàn Thắng Hiệp Một
5
26.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
14
73.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận1.458
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng19
Tổng Phạt Góc90