Ngày thi đấu 38
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Santander
|
Sức chứa
22308
03 thg 5
08:00
1
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 22
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Santander
SD Huesca
Các trận đấu gần nhất
SANHUE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
10.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SANHUE
Tài 0.5
100‏%
2.08
94‏%
1
Tài 1.5
86‏%
2.08
72‏%
1
Tài 2.5
72‏%
2.08
44‏%
1
Tài 3.5
56‏%
2.08
19‏%
1
Tài 4.5
28‏%
2.08
11‏%
1
Tài 5.5
11‏%
2.08
6‏%
1
Xỉu 0.5
0‏%
2.08
6‏%
1
Xỉu 1.5
14‏%
2.08
28‏%
1
Xỉu 2.5
28‏%
2.08
56‏%
1
Xỉu 3.5
44‏%
2.08
81‏%
1
Xỉu 4.5
72‏%
2.08
89‏%
1
Xỉu 5.5
89‏%
2.08
94‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Santander
SD Huesca
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
35190830.54
Villalibre, Asier
12
26130400.50
Arevalo, Jeremy
29
1880300.44
M
Vicente, Inigo
10
3580100.23
Guliashvili, Giorgi
7
1360000.46
M
Urtasan, Peio
18
2950200.17

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodríguez, Enol
18
2850200.18
Enrich, Sergi
9
3040200.13
M
Sielva, Oscar
23
3140230.13
Carrillo, Alvaro
4
2830100.11
H
Pulido, Jorge
14
3230100.09
Escobar, Jordi
7
1120100.18

Sân vận động - El Sardinero

Bàn Thắng Hiệp Một
30
44.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
38
55.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận2.384
Tổng Số Thẻ106
Tổng số bàn thắng68
Tổng Phạt Góc209