Ngày thi đấu 39
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21650
10 thg 5
12:30
10
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 22
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cordoba
Granada
Các trận đấu gần nhất
CORGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CORGCF
Tài 0.5
92‏%
1.41
86‏%
1.27
Tài 1.5
81‏%
1.41
68‏%
1.27
Tài 2.5
62‏%
1.41
43‏%
1.27
Tài 3.5
38‏%
1.41
30‏%
1.27
Tài 4.5
11‏%
1.41
19‏%
1.27
Tài 5.5
3‏%
1.41
11‏%
1.27
Xỉu 0.5
8‏%
1.41
14‏%
1.27
Xỉu 1.5
19‏%
1.41
32‏%
1.27
Xỉu 2.5
38‏%
1.41
57‏%
1.27
Xỉu 3.5
62‏%
1.41
70‏%
1.27
Xỉu 4.5
89‏%
1.41
81‏%
1.27
Xỉu 5.5
97‏%
1.41
89‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cordoba
Granada
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuentes Gonzalez, Adrian
18
36120400.33
Gonzalez, Jacobo
10
3580120.23
Bri, Diego
5
2330100.13
Guardiola, Sergi
14
3230200.09
Carracedo Garcia, Cristian
23
3530130.09
Mendes-Martins, Adilson
17
1020200.20

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
3070300.23
M
Serna, Pedro Aleman
8
3460200.18
Saenz, Pablo
21
2840100.14
M
Alcaraz, Ruben
4
2940220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1330000.23

Sân vận động - Estadio Nuevo Arcangel

Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận1.446
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc175