Ngày thi đấu 39
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14422
16
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 22
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Leganés
Santander
Các trận đấu gần nhất
LEGSAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEGSAN
Tài 0.5
84‏%
1.08
97‏%
2.03
Tài 1.5
70‏%
1.08
84‏%
2.03
Tài 2.5
43‏%
1.08
70‏%
2.03
Tài 3.5
16‏%
1.08
54‏%
2.03
Tài 4.5
8‏%
1.08
27‏%
2.03
Tài 5.5
3‏%
1.08
11‏%
2.03
Xỉu 0.5
16‏%
1.08
3‏%
2.03
Xỉu 1.5
30‏%
1.08
16‏%
2.03
Xỉu 2.5
57‏%
1.08
30‏%
2.03
Xỉu 3.5
84‏%
1.08
46‏%
2.03
Xỉu 4.5
92‏%
1.08
73‏%
2.03
Xỉu 5.5
97‏%
1.08
89‏%
2.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Leganés
Santander
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Millan, Alex
23
3360110.18
M
Melero, Gonzalo
16
3350300.15
Barros Lopes, Luis Henrique
11
3340000.12
Garcia, Diego
19
3340220.12
Lopez, Roberto
14
2130200.14
Plano, Oscar
20
2630100.12

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
36190830.53
Villalibre, Asier
12
27130400.48
Arevalo, Jeremy
29
1880300.44
M
Vicente, Inigo
10
3680100.22
Guliashvili, Giorgi
7
1460000.43
M
Urtasan, Peio
18
3050200.17

Sân vận động - Estadio Municipal de Butarque

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận464
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc185