Ngày thi đấu 39
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Valladolid
|
Sức chứa
27618
15
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 22
47
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Las Palmas
371712849311863
6
Burgos CF
3717101044331161
7
SD Eibar
3717101045321361
8
Malaga
371791162471560
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
37108193453-1938
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Các trận đấu gần nhất
VLLZAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VLLZAR
Tài 0.5
92‏%
1.08
92‏%
0.89
Tài 1.5
59‏%
1.08
65‏%
0.89
Tài 2.5
43‏%
1.08
35‏%
0.89
Tài 3.5
24‏%
1.08
19‏%
0.89
Tài 4.5
14‏%
1.08
11‏%
0.89
Tài 5.5
5‏%
1.08
3‏%
0.89
Xỉu 0.5
8‏%
1.08
8‏%
0.89
Xỉu 1.5
41‏%
1.08
35‏%
0.89
Xỉu 2.5
57‏%
1.08
65‏%
0.89
Xỉu 3.5
76‏%
1.08
81‏%
0.89
Xỉu 4.5
86‏%
1.08
89‏%
0.89
Xỉu 5.5
95‏%
1.08
97‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chuki
20
3370410.21
M
Gonzalez, Peter
22
3260000.19
Latasa, Juan
9
3360320.18
Ndiaye, Amath
11
1540200.27
Andre, Marcos
10
2230100.14
M
Meseguer, Victor
8
2630100.12

Các cầu thủ
-
Real Zaragoza

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomez, Dani
9
2890430.32
Kodro, Kenan
19
2870100.25
Bakis, Sinan
12
920200.22
Rober
11
1320000.15
Moyano, Sebas
17
2220200.09
Soberon Gutierrez, Mario
7
2520010.08

Sân vận động - Jose Zorrilla

Bàn Thắng Hiệp Một
16
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận784
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc169