Ngày thi đấu 40
|
17
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Santander
|
Sức chứa
22308
1
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 22
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
3
Castellon
371810964461864
4
Almería
361971070541664
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
361012144040042
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Santander
Real Valladolid CF
Các trận đấu gần nhất
SANVLL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
10.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

SANVLL
Tài 0.5
100‏%
2.08
92‏%
1.08
Tài 1.5
86‏%
2.08
59‏%
1.08
Tài 2.5
72‏%
2.08
43‏%
1.08
Tài 3.5
56‏%
2.08
24‏%
1.08
Tài 4.5
28‏%
2.08
14‏%
1.08
Tài 5.5
11‏%
2.08
5‏%
1.08
Xỉu 0.5
0‏%
2.08
8‏%
1.08
Xỉu 1.5
14‏%
2.08
41‏%
1.08
Xỉu 2.5
28‏%
2.08
57‏%
1.08
Xỉu 3.5
44‏%
2.08
76‏%
1.08
Xỉu 4.5
72‏%
2.08
86‏%
1.08
Xỉu 5.5
89‏%
2.08
95‏%
1.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Santander
Real Valladolid CF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
35190830.54
Villalibre, Asier
12
26130400.50
Arevalo, Jeremy
29
1880300.44
M
Vicente, Inigo
10
3580100.23
Guliashvili, Giorgi
7
1360000.46
M
Urtasan, Peio
18
2950200.17

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chuki
20
3370410.21
M
Gonzalez, Peter
22
3260000.19
Latasa, Juan
9
3360320.18
Ndiaye, Amath
11
1540200.27
Andre, Marcos
10
2230100.14
M
Meseguer, Victor
8
2630100.12

Sân vận động - El Sardinero

Bàn Thắng Hiệp Một
30
44.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
38
55.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận2.384
Tổng Số Thẻ106
Tổng số bàn thắng68
Tổng Phạt Góc209