Ngày thi đấu 40
|
17
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18331
17 thg 5
15:00
2
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 22
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
372161075552069
2
Almería
372071074561867
3
RC Deportivo de La Coruña
371811857401765
4
Castellon
371810964461864
5
Burgos CF
3717101044331161
6
SD Eibar
3717101045321361
7
Malaga
371791162471560
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
371510125647955
10
Cordoba
37159135255-354
11
Sporting de Gijon
37157155047352
12
Ceuta
37149144457-1351
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
371112144749-245
15
Real Valladolid CF
371110164048-843
16
CD Leganés
371012154044-442
17
Real Sociedad B
37118184654-841
18
Cadiz
36108183351-1838
19
SD Huesca
3799193755-1836
20
CD Mirandes
3799194060-2036
21
Real Zaragoza
37811183350-1735
22
Cultural Leonesa
3788213360-2732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Almería
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
ALMLPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALMLPA
Tài 0.5
97‏%
2
86‏%
1.31
Tài 1.5
86‏%
2
67‏%
1.31
Tài 2.5
73‏%
2
39‏%
1.31
Tài 3.5
43‏%
2
19‏%
1.31
Tài 4.5
30‏%
2
3‏%
1.31
Tài 5.5
16‏%
2
0‏%
1.31
Xỉu 0.5
3‏%
2
14‏%
1.31
Xỉu 1.5
14‏%
2
33‏%
1.31
Xỉu 2.5
27‏%
2
61‏%
1.31
Xỉu 3.5
57‏%
2
81‏%
1.31
Xỉu 4.5
70‏%
2
97‏%
1.31
Xỉu 5.5
84‏%
2
100‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Almería
Las Palmas
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arribas, Sergio
11
38240490.63
Embarba, Adri
23
36140320.39
Baptistao, Leo
12
3080400.27
De la Fuente, Miguel
9
1640000.25
H
Munoz, Alex
3
3240100.13
M
Thalys
9
2130100.14

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Fuster, Manuel
14
3680100.22
Jese
10
2770310.26
Garcia, Ale
22
2870400.25
Miyashiro, Taisei
18
1240000.33
Lukovic, Milos
25
1740100.24
H
Clemente, Enrique
5
3240100.13

Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos

Bàn Thắng Hiệp Một
27
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
45
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng72
Tổng Phạt Góc181