Ngày thi đấu 40
|
17
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
La Coruna
|
Sức chứa
32490
2
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 22
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

RC Deportivo de La Coruña
Andorra
Các trận đấu gần nhất
DEPAND
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

DEPAND
Tài 0.5
97‏%
1.56
94‏%
1.44
Tài 1.5
83‏%
1.56
75‏%
1.44
Tài 2.5
50‏%
1.56
53‏%
1.44
Tài 3.5
25‏%
1.56
28‏%
1.44
Tài 4.5
6‏%
1.56
14‏%
1.44
Tài 5.5
3‏%
1.56
6‏%
1.44
Xỉu 0.5
3‏%
1.56
6‏%
1.44
Xỉu 1.5
17‏%
1.56
25‏%
1.44
Xỉu 2.5
50‏%
1.56
47‏%
1.44
Xỉu 3.5
75‏%
1.56
72‏%
1.44
Xỉu 4.5
94‏%
1.56
86‏%
1.44
Xỉu 5.5
97‏%
1.56
94‏%
1.44

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
RC Deportivo de La Coruña
Andorra
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
RC Deportivo de La Coruña

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hernandez Cubas, Yeremay
10
33110460.33
Eddahchouri, Zakaria
9
3090500.30
Mella Boullon, David
11
2550200.20
Carreno, Mario
21
3650100.14
M
Mulattieri, Samuele
7
2840200.14
M
Stoichkov
10
3040000.13

Các cầu thủ
-
Andorra

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Amengual, Josep Cerda
21
1780200.47
De Leon Billar, Lautaro
11
3480110.24
M
Villahermosa, Daniel
6
3570110.20
Min-su, Kim
29
3460200.18
Nieto, Manuel
9
2640210.15
Garca, Jastin
16
2830000.11

Sân vận động - Riazor

Bàn Thắng Hiệp Một
22
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận1.332
Tổng Số Thẻ87
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc168