Ngày thi đấu 41
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Albacete
|
Sức chứa
17524
13
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 22
33
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Albacete
Real Sociedad B
Các trận đấu gần nhất
ALBRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
7.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALBRSO
Tài 0.5
86‏%
1.33
94‏%
1.28
Tài 1.5
69‏%
1.33
69‏%
1.28
Tài 2.5
47‏%
1.33
44‏%
1.28
Tài 3.5
31‏%
1.33
25‏%
1.28
Tài 4.5
19‏%
1.33
17‏%
1.28
Tài 5.5
6‏%
1.33
14‏%
1.28
Xỉu 0.5
14‏%
1.33
6‏%
1.28
Xỉu 1.5
31‏%
1.33
31‏%
1.28
Xỉu 2.5
53‏%
1.33
56‏%
1.28
Xỉu 3.5
69‏%
1.33
75‏%
1.28
Xỉu 4.5
81‏%
1.33
83‏%
1.28
Xỉu 5.5
94‏%
1.33
86‏%
1.28

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Albacete
Real Sociedad B
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Albacete

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Betancor, Jefte
10
32100440.31
H
Medina, Agustin
4
2580200.32
Puertas, Antonio
7
2980200.28
Rubio Roldan, Alex
19
1140100.36
M
Morcillo, Jon
7
2140210.19
Obeng, Samuel
20
1430200.21

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Carrera, Gorka
18
33140200.42
M
Ochieng, Job
11
2380200.35
M
Astiazaran, Lander
17
3550300.14
Diaz Gandara, Daniel
7
2630220.12
Rodriguez, Peru
2
2020110.10
M
Gorosabel, Gorka
16
2820100.07

Sân vận động - Carlos Belmonte

Bàn Thắng Hiệp Một
18
34.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
65.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận724
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc180