Ngày thi đấu 41
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
13346
22
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 22
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
SD Eibar
3717101045321361
6
Malaga
361791060441660
7
Burgos CF
361791043321160
8
Las Palmas
361612847301760
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
371211144851-347
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cultural Leonesa
Burgos CF
Các trận đấu gần nhất
LEOBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEOBUR
Tài 0.5
92‏%
0.89
86‏%
1.19
Tài 1.5
64‏%
0.89
58‏%
1.19
Tài 2.5
47‏%
0.89
36‏%
1.19
Tài 3.5
25‏%
0.89
17‏%
1.19
Tài 4.5
14‏%
0.89
8‏%
1.19
Tài 5.5
8‏%
0.89
3‏%
1.19
Xỉu 0.5
8‏%
0.89
14‏%
1.19
Xỉu 1.5
36‏%
0.89
42‏%
1.19
Xỉu 2.5
53‏%
0.89
64‏%
1.19
Xỉu 3.5
75‏%
0.89
83‏%
1.19
Xỉu 4.5
86‏%
0.89
92‏%
1.19
Xỉu 5.5
92‏%
0.89
97‏%
1.19

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cultural Leonesa
Burgos CF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cultural Leonesa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodriguez Chacon, Luis
24
3470210.21
Roman, Manuel Justo
9
2750120.19
Ribeiro, Lucas
15
2230300.14
M
Calero, Ivan
17
2930000.10
Collado, Diego
7
3230100.09
Cortes, Paco
11
720100.29

Các cầu thủ
-
Burgos CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ballesteros, David Gonzalez
14
3590340.26
Nino, Fernando
9
3270300.22
M
Curro
16
3350240.15
Gonzalez, Mario
20
2340310.17
M
Appin, Kevin
10
3140100.13
Mejia, Mateo
7
1930310.16

Sân vận động - Estadio Reino de Leon

Bàn Thắng Hiệp Một
15
39.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
60.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc155