Ngày thi đấu 41
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Huesca
|
Sức chứa
7600
24 thg 5
15:00
20
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 22
13
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Huesca
Castellon
Các trận đấu gần nhất
HUECAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HUECAS
Tài 0.5
94‏%
1
89‏%
1.69
Tài 1.5
72‏%
1
75‏%
1.69
Tài 2.5
44‏%
1
50‏%
1.69
Tài 3.5
19‏%
1
44‏%
1.69
Tài 4.5
11‏%
1
17‏%
1.69
Tài 5.5
6‏%
1
8‏%
1.69
Xỉu 0.5
6‏%
1
11‏%
1.69
Xỉu 1.5
28‏%
1
25‏%
1.69
Xỉu 2.5
56‏%
1
50‏%
1.69
Xỉu 3.5
81‏%
1
56‏%
1.69
Xỉu 4.5
89‏%
1
83‏%
1.69
Xỉu 5.5
94‏%
1
92‏%
1.69

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SD Huesca
Castellon
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rodríguez, Enol
18
2850200.18
Enrich, Sergi
9
3040200.13
M
Sielva, Oscar
23
3140230.13
Carrillo, Alvaro
4
2830100.11
H
Pulido, Jorge
14
3230100.09
Escobar, Jordi
7
1120100.18

Các cầu thủ
-
Castellon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Camara, Ousmane
9
29110200.38
Calatrava, Alex
21
35100130.29
M
Cipenga, Brian Kibambe
16
2450300.21
H
Brignani, Fabrizio
3
2650200.19
M
Suero, Israel
10
2850420.18
Jakobsen, Adam
19
2740000.15

Sân vận động - El Alcoraz

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
52.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc182