Ngày thi đấu 41
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
8050
24 thg 5
15:00
8
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 22
87
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Eibar
Cordoba
Các trận đấu gần nhất
EIBCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EIBCOR
Tài 0.5
83‏%
1.17
92‏%
1.36
Tài 1.5
58‏%
1.17
81‏%
1.36
Tài 2.5
44‏%
1.17
61‏%
1.36
Tài 3.5
17‏%
1.17
36‏%
1.36
Tài 4.5
3‏%
1.17
8‏%
1.36
Tài 5.5
0‏%
1.17
3‏%
1.36
Xỉu 0.5
17‏%
1.17
8‏%
1.36
Xỉu 1.5
42‏%
1.17
19‏%
1.36
Xỉu 2.5
56‏%
1.17
39‏%
1.36
Xỉu 3.5
83‏%
1.17
64‏%
1.36
Xỉu 4.5
97‏%
1.17
92‏%
1.36
Xỉu 5.5
100‏%
1.17
97‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SD Eibar
Cordoba
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SD Eibar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marton, Javier
20
33120230.36
H
Arbilla, Anaitz
23
2840200.14
M
Corpas, Jose
17
3440220.12
M
Madariaga, Ander
16
2130100.14
H
Rodriguez, Alvaro
22
2630200.12
Bautista, Jon
9
3230100.09

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuentes Gonzalez, Adrian
18
35120400.34
Gonzalez, Jacobo
10
3470120.21
Bri, Diego
5
2230100.14
Guardiola, Sergi
14
3130200.10
Carracedo Garcia, Cristian
23
3430130.09
Mendes-Martins, Adilson
17
1020200.20

Sân vận động - Ipurua Municipal Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
18
39.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
60.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận315
Tổng Số Thẻ110
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc163