Ngày thi đấu 41
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Miranda de Ebro
|
Sức chứa
5759
24 thg 5
15:00
21
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 22
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Mirandes
Granada
Các trận đấu gần nhất
MIRGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MIRGCF
Tài 0.5
94‏%
1.06
86‏%
1.25
Tài 1.5
78‏%
1.06
67‏%
1.25
Tài 2.5
56‏%
1.06
42‏%
1.25
Tài 3.5
28‏%
1.06
28‏%
1.25
Tài 4.5
11‏%
1.06
17‏%
1.25
Tài 5.5
3‏%
1.06
8‏%
1.25
Xỉu 0.5
6‏%
1.06
14‏%
1.25
Xỉu 1.5
22‏%
1.06
33‏%
1.25
Xỉu 2.5
44‏%
1.06
58‏%
1.25
Xỉu 3.5
72‏%
1.06
72‏%
1.25
Xỉu 4.5
89‏%
1.06
83‏%
1.25
Xỉu 5.5
97‏%
1.06
92‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
CD Mirandes
Granada
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fernandez, Carlos
10
31150560.48
M
Hernandez, Javier
28
1660200.38
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1940200.21
M
del Cura, Unax
48
730000.43
M
Bauza, Rafael
18
3230000.09
M
Lopez Gomez, Pablo
29
410100.25

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
2970300.24
M
Serna, Pedro Aleman
8
3350200.15
M
Alcaraz, Ruben
4
2840220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1230000.25
Saenz, Pablo
21
2730000.11

Sân vận động - Estadio Municipal de Anduva

Bàn Thắng Hiệp Một
16
48.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
51.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng33
Tổng Phạt Góc137