Ngày thi đấu 42
|
31
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19189
14
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 22
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Sporting de Gijon
Các trận đấu gần nhất
GCFGIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

GCFGIJ
Tài 0.5
86‏%
1.25
94‏%
1.33
Tài 1.5
67‏%
1.25
61‏%
1.33
Tài 2.5
42‏%
1.25
47‏%
1.33
Tài 3.5
28‏%
1.25
28‏%
1.33
Tài 4.5
17‏%
1.25
17‏%
1.33
Tài 5.5
8‏%
1.25
6‏%
1.33
Xỉu 0.5
14‏%
1.25
6‏%
1.33
Xỉu 1.5
33‏%
1.25
39‏%
1.33
Xỉu 2.5
58‏%
1.25
53‏%
1.33
Xỉu 3.5
72‏%
1.25
72‏%
1.33
Xỉu 4.5
83‏%
1.25
83‏%
1.33
Xỉu 5.5
92‏%
1.25
94‏%
1.33

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Granada
Sporting de Gijon
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pascual, Jorge
19
3390420.27
Arnaiz, Jose
11
2970300.24
M
Serna, Pedro Aleman
8
3350200.15
M
Alcaraz, Ruben
4
2840220.14
Petit Abad, Gonzalo Ezequiel
9
1230000.25
Saenz, Pablo
21
2730000.11

Các cầu thủ
-
Sporting de Gijon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dubasin, Jonathan
17
32150560.47
Otero, Juan
19
31120130.39
M
Gelabert, Cesar
10
3570410.20
M
Campos, Gaspar
7
3040200.13
H
Rosas, Guille
2
7040200.06
H
Vazquez, Pablo
15
3130200.10

Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes

Bàn Thắng Hiệp Một
26
60.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
39.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận533
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc171