Ngày thi đấu 42
|
31
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18331
3
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 22
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Santander
362151075552068
2
RC Deportivo de La Coruña
361810856391764
3
Almería
361971070541664
4
Castellon
361710961441761
5
Malaga
361791060441660
6
Burgos CF
361791043321160
7
Las Palmas
361612847301760
8
SD Eibar
3616101042321058
9
Andorra
361410125247552
10
Sporting de Gijon
36157144844452
11
Cordoba
36149134953-451
12
Ceuta
36148144457-1350
13
Albacete
361211134848047
14
Granada
361112134545045
15
CD Leganés
361012144040042
16
Real Sociedad B
36118174653-741
17
Real Valladolid CF
361010163948-940
18
Cadiz
36108183351-1838
19
Real Zaragoza
36811173349-1635
20
SD Huesca
3689193655-1933
21
CD Mirandes
3689193859-2133
22
Cultural Leonesa
3688203258-2632

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Almería
Real Valladolid CF
Các trận đấu gần nhất
ALMVLL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALMVLL
Tài 0.5
97‏%
1.94
92‏%
1.08
Tài 1.5
86‏%
1.94
61‏%
1.08
Tài 2.5
72‏%
1.94
44‏%
1.08
Tài 3.5
42‏%
1.94
25‏%
1.08
Tài 4.5
28‏%
1.94
14‏%
1.08
Tài 5.5
14‏%
1.94
6‏%
1.08
Xỉu 0.5
3‏%
1.94
8‏%
1.08
Xỉu 1.5
14‏%
1.94
39‏%
1.08
Xỉu 2.5
28‏%
1.94
56‏%
1.08
Xỉu 3.5
58‏%
1.94
75‏%
1.08
Xỉu 4.5
72‏%
1.94
86‏%
1.08
Xỉu 5.5
86‏%
1.94
94‏%
1.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Almería
Real Valladolid CF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arribas, Sergio
11
37210480.57
Embarba, Adri
23
35140320.40
Baptistao, Leo
12
2980400.28
H
Munoz, Alex
3
3140100.13
De la Fuente, Miguel
9
1530000.20
M
Thalys
9
2030100.15

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chuki
20
3270410.22
M
Gonzalez, Peter
22
3160000.19
Latasa, Juan
9
3260320.19
Ndiaye, Amath
11
1440200.29
Andre, Marcos
10
2130100.14
M
Meseguer, Victor
8
2630100.12

Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos

Bàn Thắng Hiệp Một
27
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
45
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ99
Tổng số bàn thắng72
Tổng Phạt Góc181