|
Ngày thi đấu 2
|
24
Tháng 8,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30500
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
32271485305582
2
Real
32234567303773
3
Villarreal
31194856362061
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
32121374840849
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Girona
32911123548-1338
12
Espanyol Barcelona
31108133748-1138
13
Valencia
3299143547-1236
14
Mallorca
3298154049-935
15
Elche CF
32811134249-735
16
Vallecano
31811122938-935
17
Sevilla
3197153951-1234
18
Alavés
3289153648-1233
19
Levante UD
3178163550-1529
20
Real Oviedo
3169162448-2427

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Oviedo
Real
Các trận đấu gần nhất
REAReal
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

REAReal
Tài 0.5
87‏%
0.77
97‏%
2.09
Tài 1.5
65‏%
0.77
88‏%
2.09
Tài 2.5
39‏%
0.77
63‏%
2.09
Tài 3.5
19‏%
0.77
28‏%
2.09
Tài 4.5
13‏%
0.77
19‏%
2.09
Tài 5.5
10‏%
0.77
6‏%
2.09
Xỉu 0.5
13‏%
0.77
3‏%
2.09
Xỉu 1.5
35‏%
0.77
13‏%
2.09
Xỉu 2.5
61‏%
0.77
38‏%
2.09
Xỉu 3.5
81‏%
0.77
72‏%
2.09
Xỉu 4.5
87‏%
0.77
81‏%
2.09
Xỉu 5.5
90‏%
0.77
94‏%
2.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Oviedo
Real
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Oviedo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vinas, Federico
9
2790220.33
Chaira, Ilyas
7
2940100.14
Reina Campos, Alberto
5
3040000.13
Rondon, Salomon
23
1620100.13
H
Bailly, Eric
2
1110100.09
M
Ilic, Luka
21
1810000.06

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
10
272401180.89
Junior, Vinicius
7
31120440.39
M
Valverde, Federico
8
3050100.17
M
Bellingham, Jude
5
2240200.18
Torres, Gonzalo García
16
2440000.17
M
Guler, Arda
15
3240100.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
De Burgos Bengoechea, Ricardo
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
20.77
Số thẻ được rút ra
65
Số thẻ trên trận
4.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng634.20
Thẻ đỏ20.13
Bàn thắng từ phạt đền70.47
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12335‏%
Hiệp 24265‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3148‏%
Đội Khách3452‏%

Sân vận động - Carlos Tartiere

Bàn Thắng Hiệp Một
7
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
14
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận25.328
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng21
Tổng Phạt Góc149