|
Ngày thi đấu 3
|
31
Tháng 8,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14708
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
32271485305582
2
Real
32234567303773
3
Villarreal
31194856362061
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
32121374840849
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Girona
32911123548-1338
12
Espanyol Barcelona
31108133748-1138
13
Valencia
3299143547-1236
14
Mallorca
3298154049-935
15
Elche CF
32811134249-735
16
Vallecano
31811122938-935
17
Sevilla
3197153951-1234
18
Alavés
3289153648-1233
19
Levante UD
3178163550-1529
20
Real Oviedo
3169162448-2427

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vallecano
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
RVCBAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RVCBAR
Tài 0.5
90‏%
0.94
100‏%
2.66
Tài 1.5
68‏%
0.94
91‏%
2.66
Tài 2.5
39‏%
0.94
78‏%
2.66
Tài 3.5
16‏%
0.94
44‏%
2.66
Tài 4.5
3‏%
0.94
25‏%
2.66
Tài 5.5
0‏%
0.94
13‏%
2.66
Xỉu 0.5
10‏%
0.94
0‏%
2.66
Xỉu 1.5
32‏%
0.94
9‏%
2.66
Xỉu 2.5
61‏%
0.94
22‏%
2.66
Xỉu 3.5
84‏%
0.94
56‏%
2.66
Xỉu 4.5
97‏%
0.94
75‏%
2.66
Xỉu 5.5
100‏%
0.94
88‏%
2.66

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Vallecano
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
29100110.34
M
Garcia, Alvaro
18
3140200.13
M
Palazon, Isi
7
2930220.10
H
Mendy, Nobel
0
1920100.11
M
Ciss, Pathe
6
2220100.09
H
Espino, Alfonso
22
2420200.08

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
28160530.57
Torres, Ferran
7
29140200.48
Lewandowski, Robert
9
25120610.48
Raphinha
11
20110130.55
Rashford, Marcus
14
2760300.22
M
Lopez, Fermín
16
2650100.19
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Busquets Ferrer, Mateo
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
90
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng855.67
Thẻ đỏ50.33
Bàn thắng từ phạt đền60.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13539‏%
Hiệp 24853‏%
Lí do khác78‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5056‏%
Đội Khách4044‏%

Sân vận động - Estadio de Vallecas

Bàn Thắng Hiệp Một
10
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận11.841
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng25
Tổng Phạt Góc162