|
Ngày thi đấu 7
|
27
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16500
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Elche CF
33911134450-638
14
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Levante UD
Các trận đấu gần nhất
GETLEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

GETLEV
Tài 0.5
97‏%
0.85
97‏%
1.16
Tài 1.5
61‏%
0.85
88‏%
1.16
Tài 2.5
27‏%
0.85
41‏%
1.16
Tài 3.5
3‏%
0.85
25‏%
1.16
Tài 4.5
0‏%
0.85
16‏%
1.16
Tài 5.5
0‏%
0.85
6‏%
1.16
Xỉu 0.5
3‏%
0.85
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
39‏%
0.85
13‏%
1.16
Xỉu 2.5
73‏%
0.85
59‏%
1.16
Xỉu 3.5
97‏%
0.85
75‏%
1.16
Xỉu 4.5
100‏%
0.85
84‏%
1.16
Xỉu 5.5
100‏%
0.85
94‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Getafe
Levante UD
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
3260320.19
Mayoral, Borja
9
1440200.29
Satriano, Martin
10
1440300.29
Vasquez, Luis
19
1330000.23
Liso, Adrian
23
2630100.12
M
Rielves, Mario Martin
50
3120000.06

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Espi, Carlos
19
1980200.42
De Avila Araque, Ivan Romero
9
2870200.25
M
Etta, Karl
21
2550100.20
Losada, Iker
14
1830100.17
M
Alvarez, Carlos
24
2830100.11
H
De La Fuente, Adrian
4
2820110.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Busquets Ferrer, Mateo
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
90
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng855.67
Thẻ đỏ50.33
Bàn thắng từ phạt đền60.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13539‏%
Hiệp 24853‏%
Lí do khác78‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5056‏%
Đội Khách4044‏%

Sân vận động - Coliseum Alfonso Pérez

Bàn Thắng Hiệp Một
9
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận8.264
Tổng Số Thẻ75
Tổng số bàn thắng27
Tổng Phạt Góc135