|
Ngày thi đấu 8
|
05
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42714
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:1
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sevilla
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
SEVBAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

SEVBAR
Tài 0.5
100‏%
1.21
100‏%
2.64
Tài 1.5
85‏%
1.21
91‏%
2.64
Tài 2.5
58‏%
1.21
76‏%
2.64
Tài 3.5
27‏%
1.21
42‏%
2.64
Tài 4.5
12‏%
1.21
24‏%
2.64
Tài 5.5
3‏%
1.21
12‏%
2.64
Xỉu 0.5
0‏%
1.21
0‏%
2.64
Xỉu 1.5
15‏%
1.21
9‏%
2.64
Xỉu 2.5
42‏%
1.21
24‏%
2.64
Xỉu 3.5
73‏%
1.21
58‏%
2.64
Xỉu 4.5
88‏%
1.21
76‏%
2.64
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
88‏%
2.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sevilla
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adams, Akor
9
2880430.29
M
Sow, Djibril
20
2950200.17
Romero, Isaac
7
2540200.16
M
Vargas, Ruben
11
1930110.16
Sanchez, Alexis
10
2330110.13
Maupay, Neal
17
720000.29

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
28160530.57
Torres, Ferran
7
29140200.48
Lewandowski, Robert
9
26120610.46
Raphinha
11
20110130.55
Rashford, Marcus
14
2870400.25
M
Lopez, Fermín
16
2760100.22
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Muniz Ruiz, Alejandro
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
16.94
Số thẻ được rút ra
85
Số thẻ trên trận
5.31
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng805.00
Thẻ đỏ50.31
Bàn thắng từ phạt đền70.44
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13136‏%
Hiệp 24958‏%
Lí do khác56‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4047‏%
Đội Khách4553‏%

Sân vận động - Ramon Sanchez Pizjuan

Bàn Thắng Hiệp Một
21
47.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
52.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận33.253
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc133