|
Ngày thi đấu 11
|
02
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
26354
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
67
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Mallorca
34108164251-938
16
Girona
34911143651-1538
17
Alavés
3399153849-1136
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Levante UD
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
LEVRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEVRCC
Tài 0.5
94‏%
1.12
94‏%
1.36
Tài 1.5
85‏%
1.12
82‏%
1.36
Tài 2.5
39‏%
1.12
45‏%
1.36
Tài 3.5
24‏%
1.12
21‏%
1.36
Tài 4.5
15‏%
1.12
15‏%
1.36
Tài 5.5
6‏%
1.12
6‏%
1.36
Xỉu 0.5
6‏%
1.12
6‏%
1.36
Xỉu 1.5
15‏%
1.12
18‏%
1.36
Xỉu 2.5
61‏%
1.12
55‏%
1.36
Xỉu 3.5
76‏%
1.12
79‏%
1.36
Xỉu 4.5
85‏%
1.12
85‏%
1.36
Xỉu 5.5
94‏%
1.12
94‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Levante UD
Celta Vigo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Espi, Carlos
19
2080200.40
De Avila Araque, Ivan Romero
9
2870200.25
M
Etta, Karl
21
2650100.19
Losada, Iker
14
1930100.16
M
Alvarez, Carlos
24
2930100.10
H
De La Fuente, Adrian
4
2920110.07

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Iglesias, Borja
7
30120440.40
Jutgla, Ferran
9
2570000.28
M
Swedberg, Williot
19
2440100.17
Aspas, Iago
10
2740320.15
M
Alvarez Antunez, Hugo
23
2330200.13
M
El-Abdellaoui, Jones
39
2020100.10
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Quintero Gonzalez, Alejandro
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
15.61
Số thẻ được rút ra
98
Số thẻ trên trận
5.76
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng875.12
Thẻ đỏ110.65
Bàn thắng từ phạt đền90.53
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12728‏%
Hiệp 27071‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4849‏%
Đội Khách5051‏%

Sân vận động - Ciutat de Valencia

Bàn Thắng Hiệp Một
19
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận20.182
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc163