Tổng Quan Trận Đấu
1
4
0
0
2
5
Cầu Thủ Ghi Bàn
Lewandowski, Robert
10' (PĐ), 37', 73'
Thống Kê Mùa Giải
RCCBAR
RCCBAR
11Số lần thắng28
45Bàn thắng87
43Số bàn thắng30
21Cả hai đội ghi bàn19
6Không ghi bàn0
8Số Trận Giữ Sạch Lưới14
Bảng xếp hạng|LaLiga 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Barcelona | 33 | 28 | 1 | 4 | 87 | 30 | 57 | 85 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Celta Vigo | 33 | 11 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 | 44 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
RCCBAR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
72
Tổng số bàn thắng
119
1,29
Số bàn thắng trung bình
2,13
67%
(12)
Dẫn trước ở H1
39%
(23)
53%
(17)
Hoà ở H1
53%
(17)
39%
(23)
Thua ở H1
67%
(12)
Lần gặp gần nhất
1-5của56





