|
Ngày thi đấu 17
|
21
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31388
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
80
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Mallorca
34108164251-938
16
Girona
34911143651-1538
17
Alavés
3399153849-1136
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elche CF
Vallecano
Các trận đấu gần nhất
ELCRVC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ELCRVC
Tài 0.5
94‏%
1.33
91‏%
1
Tài 1.5
79‏%
1.33
67‏%
1
Tài 2.5
61‏%
1.33
39‏%
1
Tài 3.5
42‏%
1.33
18‏%
1
Tài 4.5
9‏%
1.33
6‏%
1
Tài 5.5
0‏%
1.33
3‏%
1
Xỉu 0.5
6‏%
1.33
9‏%
1
Xỉu 1.5
21‏%
1.33
33‏%
1
Xỉu 2.5
39‏%
1.33
61‏%
1
Xỉu 3.5
58‏%
1.33
82‏%
1
Xỉu 4.5
91‏%
1.33
94‏%
1
Xỉu 5.5
100‏%
1.33
97‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Elche CF
Vallecano
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Elche CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Silva, Andre
9
2690320.35
Mir, Rafa
9
2780310.30
Rodríguez Munoz, Álvaro Daniel
20
2950000.17
Valera, German
11
3240100.13
M
Neto, Martim
16
2420100.08
M
Febas, Aleix
14
3220000.06

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
31100110.32
M
Garcia, Alvaro
18
3140200.13
M
Palazon, Isi
7
3130220.10
Camello, Sergio
10
1820100.11
H
Mendy, Nobel
0
2020100.10
Alemao
9
2120200.10
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Cordero Vega, Adrian
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
20.96
Số thẻ được rút ra
73
Số thẻ trên trận
4.29
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng714.18
Thẻ đỏ20.12
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12737‏%
Hiệp 24460‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2940‏%
Đội Khách4460‏%

Sân vận động - Estadio Martínez Valero

Bàn Thắng Hiệp Một
19
41.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
58.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận22.098
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc145