|
Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
26354
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Levante UD
Sociedad
Các trận đấu gần nhất
LEVRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEVRSO
Tài 0.5
94‏%
1.12
100‏%
1.58
Tài 1.5
85‏%
1.12
82‏%
1.58
Tài 2.5
39‏%
1.12
61‏%
1.58
Tài 3.5
24‏%
1.12
42‏%
1.58
Tài 4.5
15‏%
1.12
21‏%
1.58
Tài 5.5
6‏%
1.12
9‏%
1.58
Xỉu 0.5
6‏%
1.12
0‏%
1.58
Xỉu 1.5
15‏%
1.12
18‏%
1.58
Xỉu 2.5
61‏%
1.12
39‏%
1.58
Xỉu 3.5
76‏%
1.12
58‏%
1.58
Xỉu 4.5
85‏%
1.12
79‏%
1.58
Xỉu 5.5
94‏%
1.12
91‏%
1.58

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Levante UD
Sociedad
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Espi, Carlos
19
2080200.40
De Avila Araque, Ivan Romero
9
2870200.25
M
Etta, Karl
21
2650100.19
Losada, Iker
14
1930100.16
M
Alvarez, Carlos
24
2930100.10
H
De La Fuente, Adrian
4
2920110.07

Các cầu thủ
-
Sociedad

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oyarzabal, Mikel
10
29140460.48
M
Guedes, Goncalo
11
3180200.26
Oskarsson, Orri
9
1660200.38
M
Mendez, Brais
23
2860210.21
M
Soler, Carlos
18
2840200.14
M
Sucic, Luka
24
1730100.18
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Cuadra Fernandez, Guillermo
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
18.75
Số thẻ được rút ra
72
Số thẻ trên trận
4.80
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng674.47
Thẻ đỏ50.33
Bàn thắng từ phạt đền50.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12028‏%
Hiệp 25171‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3853‏%
Đội Khách3447‏%

Sân vận động - Ciutat de Valencia

Bàn Thắng Hiệp Một
19
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận20.182
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc163