|
Ngày thi đấu 19
|
11
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14708
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vallecano
Mallorca
Các trận đấu gần nhất
RVCMAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RVCMAL
Tài 0.5
91‏%
1
97‏%
1.24
Tài 1.5
67‏%
1
85‏%
1.24
Tài 2.5
39‏%
1
67‏%
1.24
Tài 3.5
18‏%
1
21‏%
1.24
Tài 4.5
6‏%
1
9‏%
1.24
Tài 5.5
3‏%
1
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
9‏%
1
3‏%
1.24
Xỉu 1.5
33‏%
1
15‏%
1.24
Xỉu 2.5
61‏%
1
33‏%
1.24
Xỉu 3.5
82‏%
1
79‏%
1.24
Xỉu 4.5
94‏%
1
91‏%
1.24
Xỉu 5.5
97‏%
1
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Vallecano
Mallorca
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
31100110.32
M
Garcia, Alvaro
18
3140200.13
M
Palazon, Isi
7
3130220.10
Camello, Sergio
10
1820100.11
H
Mendy, Nobel
0
2020100.10
Alemao
9
2120200.10

Các cầu thủ
-
Mallorca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
7
32210750.66
M
Samu
12
3060100.20
M
Torre Carral, Pablo
20
3030100.10
M
Tenas, Jan Virgili
17
2620100.08
M
Morlanes, Manu
8
2720000.07
Fernandez, Mateo Joseph
18
2920100.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Martinez Munuera, Juan
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
20.15
Số thẻ được rút ra
67
Số thẻ trên trận
4.47
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng654.33
Thẻ đỏ20.13
Bàn thắng từ phạt đền60.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13552‏%
Hiệp 23146‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3248‏%
Đội Khách3552‏%

Sân vận động - Estadio de Vallecas

Bàn Thắng Hiệp Một
12
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận11.889
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng32
Tổng Phạt Góc183