|
Ngày thi đấu 25
|
22
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24870
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
0
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Celta Vigo
Mallorca
Các trận đấu gần nhất
RCCMAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RCCMAL
Tài 0.5
94‏%
1.36
97‏%
1.24
Tài 1.5
82‏%
1.36
85‏%
1.24
Tài 2.5
45‏%
1.36
67‏%
1.24
Tài 3.5
21‏%
1.36
21‏%
1.24
Tài 4.5
15‏%
1.36
9‏%
1.24
Tài 5.5
6‏%
1.36
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
6‏%
1.36
3‏%
1.24
Xỉu 1.5
18‏%
1.36
15‏%
1.24
Xỉu 2.5
55‏%
1.36
33‏%
1.24
Xỉu 3.5
79‏%
1.36
79‏%
1.24
Xỉu 4.5
85‏%
1.36
91‏%
1.24
Xỉu 5.5
94‏%
1.36
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Celta Vigo
Mallorca
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Iglesias, Borja
7
30120440.40
Jutgla, Ferran
9
2570000.28
M
Swedberg, Williot
19
2440100.17
Aspas, Iago
10
2740320.15
M
Alvarez Antunez, Hugo
23
2330200.13
M
El-Abdellaoui, Jones
39
2020100.10

Các cầu thủ
-
Mallorca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
7
32210750.66
M
Samu
12
3060100.20
M
Torre Carral, Pablo
20
3030100.10
M
Tenas, Jan Virgili
17
2620100.08
M
Morlanes, Manu
8
2720000.07
Fernandez, Mateo Joseph
18
2920100.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Guzman Mansilla, Jose Luis
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
16.74
Số thẻ được rút ra
86
Số thẻ trên trận
5.38
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng794.94
Thẻ đỏ70.44
Bàn thắng từ phạt đền60.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12428‏%
Hiệp 25564‏%
Lí do khác78‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3237‏%
Đội Khách5463‏%

Sân vận động - Estadio Balaidos

Bàn Thắng Hiệp Một
20
42.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
57.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận19.010
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc138