|
Ngày thi đấu 25
|
22
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16500
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
GETSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GETSEV
Tài 0.5
97‏%
0.85
100‏%
1.21
Tài 1.5
61‏%
0.85
85‏%
1.21
Tài 2.5
27‏%
0.85
58‏%
1.21
Tài 3.5
3‏%
0.85
27‏%
1.21
Tài 4.5
0‏%
0.85
12‏%
1.21
Tài 5.5
0‏%
0.85
3‏%
1.21
Xỉu 0.5
3‏%
0.85
0‏%
1.21
Xỉu 1.5
39‏%
0.85
15‏%
1.21
Xỉu 2.5
73‏%
0.85
42‏%
1.21
Xỉu 3.5
97‏%
0.85
73‏%
1.21
Xỉu 4.5
100‏%
0.85
88‏%
1.21
Xỉu 5.5
100‏%
0.85
97‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Getafe
Sevilla
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
3260320.19
Mayoral, Borja
9
1440200.29
Satriano, Martin
10
1440300.29
Vasquez, Luis
19
1330000.23
Liso, Adrian
23
2630100.12
M
Rielves, Mario Martin
50
3120000.06

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adams, Akor
9
2880430.29
M
Sow, Djibril
20
2950200.17
Romero, Isaac
7
2540200.16
M
Vargas, Ruben
11
1930110.16
Sanchez, Alexis
10
2330110.13
Maupay, Neal
17
720000.29
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Busquets Ferrer, Mateo
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
96
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng905.63
Thẻ đỏ60.38
Bàn thắng từ phạt đền60.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13536‏%
Hiệp 25456‏%
Lí do khác77‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5355‏%
Đội Khách4345‏%

Sân vận động - Coliseum Alfonso Pérez

Bàn Thắng Hiệp Một
9
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận8.264
Tổng Số Thẻ75
Tổng số bàn thắng27
Tổng Phạt Góc135