|
Ngày thi đấu 27
|
09
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40500
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
13
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Espanyol Barcelona
Real Oviedo
Các trận đấu gần nhất
ESBREA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ESBREA
Tài 0.5
91‏%
1.12
88‏%
0.79
Tài 1.5
73‏%
1.12
67‏%
0.79
Tài 2.5
52‏%
1.12
39‏%
0.79
Tài 3.5
27‏%
1.12
18‏%
0.79
Tài 4.5
15‏%
1.12
12‏%
0.79
Tài 5.5
3‏%
1.12
9‏%
0.79
Xỉu 0.5
9‏%
1.12
12‏%
0.79
Xỉu 1.5
27‏%
1.12
33‏%
0.79
Xỉu 2.5
48‏%
1.12
61‏%
0.79
Xỉu 3.5
73‏%
1.12
82‏%
0.79
Xỉu 4.5
85‏%
1.12
88‏%
0.79
Xỉu 5.5
97‏%
1.12
91‏%
0.79

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Espanyol Barcelona
Real Oviedo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Milla, Pere
11
2960300.21
Garcia, Kike
19
3260310.19
Fernandez, Roberto
9
3360310.18
H
Romero, Carlos
37
3150200.16
H
Cabrera, Leandro
6
3230200.09
M
Puado, Javi
7
1020110.20

Các cầu thủ
-
Real Oviedo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vinas, Federico
9
2990220.31
Chaira, Ilyas
7
3160300.19
Reina Campos, Alberto
5
3240000.13
Rondon, Salomon
23
1620100.13
H
Bailly, Eric
2
1210100.08
M
Ilic, Luka
21
1810000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Alberola Rojas, Javier
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
72
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng683.78
Thẻ đỏ40.22
Bàn thắng từ phạt đền100.56
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12636‏%
Hiệp 24664‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3650‏%
Đội Khách3650‏%

Sân vận động - Sân Vận Động RCDE

Bàn Thắng Hiệp Một
16
41.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
59.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận26.816
Tổng Số Thẻ87
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc152