|
Ngày thi đấu 28
|
15
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Barcelona
|
Sức chứa
105000
Kết thúc
5
:
2
H25:2
H13:1
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
32271485305582
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
32195857372062
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Vallecano
32911123038-838
12
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
13
Girona
32911123548-1338
14
Valencia
3299143547-1236
15
Alavés
3399153849-1136
16
Mallorca
3398164151-1035
17
Elche CF
32811134249-735
18
Sevilla
3297163953-1434
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
32610162549-2428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
BARSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
7.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BARSEV
Tài 0.5
100‏%
2.66
100‏%
1.22
Tài 1.5
91‏%
2.66
84‏%
1.22
Tài 2.5
78‏%
2.66
56‏%
1.22
Tài 3.5
44‏%
2.66
28‏%
1.22
Tài 4.5
25‏%
2.66
13‏%
1.22
Tài 5.5
13‏%
2.66
3‏%
1.22
Xỉu 0.5
0‏%
2.66
0‏%
1.22
Xỉu 1.5
9‏%
2.66
16‏%
1.22
Xỉu 2.5
22‏%
2.66
44‏%
1.22
Xỉu 3.5
56‏%
2.66
72‏%
1.22
Xỉu 4.5
75‏%
2.66
88‏%
1.22
Xỉu 5.5
88‏%
2.66
97‏%
1.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Sevilla
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
28160530.57
Torres, Ferran
7
29140200.48
Lewandowski, Robert
9
25120610.48
Raphinha
11
20110130.55
Rashford, Marcus
14
2760300.22
M
Lopez, Fermín
16
2650100.19

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adams, Akor
9
2780430.30
M
Sow, Djibril
20
2850200.18
Romero, Isaac
7
2440200.17
M
Vargas, Ruben
11
1830110.17
Sanchez, Alexis
10
2330110.13
Peque
14
2320100.09
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Martinez Munuera, Juan
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
20.15
Số thẻ được rút ra
67
Số thẻ trên trận
4.47
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng654.33
Thẻ đỏ20.13
Bàn thắng từ phạt đền60.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13552‏%
Hiệp 23146‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3248‏%
Đội Khách3552‏%

Sân vận động - Camp Nou

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận45.360
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc137