|
Ngày thi đấu 28
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30500
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
32271485305582
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
32195857372062
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Vallecano
32911123038-838
12
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
13
Girona
32911123548-1338
14
Valencia
3299143547-1236
15
Alavés
3399153849-1136
16
Mallorca
3398164151-1035
17
Elche CF
32811134249-735
18
Sevilla
3297163953-1434
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
32610162549-2428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Oviedo
Valencia
Các trận đấu gần nhất
REAVCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

REAVCF
Tài 0.5
88‏%
0.78
97‏%
1.09
Tài 1.5
66‏%
0.78
78‏%
1.09
Tài 2.5
38‏%
0.78
41‏%
1.09
Tài 3.5
19‏%
0.78
22‏%
1.09
Tài 4.5
13‏%
0.78
16‏%
1.09
Tài 5.5
9‏%
0.78
3‏%
1.09
Xỉu 0.5
13‏%
0.78
3‏%
1.09
Xỉu 1.5
34‏%
0.78
22‏%
1.09
Xỉu 2.5
63‏%
0.78
59‏%
1.09
Xỉu 3.5
81‏%
0.78
78‏%
1.09
Xỉu 4.5
88‏%
0.78
84‏%
1.09
Xỉu 5.5
91‏%
0.78
97‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Oviedo
Valencia
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Oviedo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vinas, Federico
9
2890220.32
Chaira, Ilyas
7
3050200.17
Reina Campos, Alberto
5
3140000.13
Rondon, Salomon
23
1620100.13
H
Bailly, Eric
2
1210100.08
M
Ilic, Luka
21
1810000.06

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Duro, Hugo
9
3090610.30
Ramazani, Largie
17
2150330.24
Lopez Noguerol, Diego
16
2830100.11
Danjuma, Arnaut
7
2930000.10
M
Rodriguez, Guido
2
1020100.20
Sadiq, Umar
6
1420200.14
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Sesma Espinosa, Miguel
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
28.33
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.18
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng543.18
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền30.18
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12546‏%
Hiệp 22852‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2444‏%
Đội Khách3056‏%

Sân vận động - Carlos Tartiere

Bàn Thắng Hiệp Một
8
34.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
65.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận25.439
Tổng Số Thẻ62
Tổng số bàn thắng23
Tổng Phạt Góc156