Bảng xếp hạng|LaLiga 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Barcelona | 32 | 27 | 1 | 4 | 85 | 30 | 55 | 82 | TTTTT |
2 | Real | 33 | 23 | 5 | 5 | 68 | 31 | 37 | 74 | TBHTH |
3 | Villarreal | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 37 | 20 | 62 | HTBTH |
4 | Atlético | 32 | 17 | 6 | 9 | 53 | 35 | 18 | 57 | TBBBB |
5 | Real Betis | 33 | 12 | 14 | 7 | 49 | 41 | 8 | 50 | BHHTH |
6 | Getafe | 32 | 13 | 5 | 14 | 28 | 32 | -4 | 44 | BTTBT |
7 | Celta Vigo | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 | 41 | 3 | 44 | HBTBB |
8 | Sociedad | 32 | 11 | 9 | 12 | 49 | 49 | 0 | 42 | TBTHB |
9 | Bilbao | 32 | 12 | 5 | 15 | 34 | 45 | -11 | 41 | BTBBT |
10 | Osasuna | 32 | 10 | 9 | 13 | 37 | 39 | -2 | 39 | BTHHB |
11 | Vallecano | 32 | 9 | 11 | 12 | 30 | 38 | -8 | 38 | HBTBT |
12 | Espanyol Barcelona | 32 | 10 | 8 | 14 | 37 | 49 | -12 | 38 | BBHBB |
13 | Girona | 32 | 9 | 11 | 12 | 35 | 48 | -13 | 38 | TBTHB |
14 | Valencia | 32 | 9 | 9 | 14 | 35 | 47 | -12 | 36 | BTBBH |
15 | Alavés | 33 | 9 | 9 | 15 | 38 | 49 | -11 | 36 | THHBT |
16 | Mallorca | 33 | 9 | 8 | 16 | 41 | 51 | -10 | 35 | BTTHB |
17 | Elche CF | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 49 | -7 | 35 | BTBTT |
18 | Sevilla | 32 | 9 | 7 | 16 | 39 | 53 | -14 | 34 | BBBTB |
19 | Levante UD | 32 | 8 | 8 | 16 | 37 | 50 | -13 | 32 | HTBTT |
20 | Real Oviedo | 32 | 6 | 10 | 16 | 25 | 49 | -24 | 28 | TBTTH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Real Oviedo
Valencia
Các trận đấu gần nhất- Real Oviedo
Các trận đấu gần nhất- Valencia
Những trận kế tiếp - Real Oviedo
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| REA | VCF | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| REA | VCF | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 0.78 | 97% 1.09 |
| Tài 1.5 | 66% 0.78 | 78% 1.09 |
| Tài 2.5 | 38% 0.78 | 41% 1.09 |
| Tài 3.5 | 19% 0.78 | 22% 1.09 |
| Tài 4.5 | 13% 0.78 | 16% 1.09 |
| Tài 5.5 | 9% 0.78 | 3% 1.09 |
| Xỉu 0.5 | 13% 0.78 | 3% 1.09 |
| Xỉu 1.5 | 34% 0.78 | 22% 1.09 |
| Xỉu 2.5 | 63% 0.78 | 59% 1.09 |
| Xỉu 3.5 | 81% 0.78 | 78% 1.09 |
| Xỉu 4.5 | 88% 0.78 | 84% 1.09 |
| Xỉu 5.5 | 91% 0.78 | 97% 1.09 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Oviedo
Valencia
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Vinas, Federico 9 | 28 | 9 | 0 | 2 | 2 | 0.32 |
| TĐ | ![]() Chaira, Ilyas 7 | 30 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Reina Campos, Alberto 5 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Rondon, Salomon 23 | 16 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Bailly, Eric 2 | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| M | ![]() Ilic, Luka 21 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.06 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Duro, Hugo 9 | 30 | 9 | 0 | 6 | 1 | 0.30 |
| TĐ | ![]() Ramazani, Largie 17 | 21 | 5 | 0 | 3 | 3 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Lopez Noguerol, Diego 16 | 28 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Danjuma, Arnaut 7 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Rodriguez, Guido 2 | 10 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Sadiq, Umar 6 | 14 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
Trọng tài
-
Sesma Espinosa, Miguel
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
28.33
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.18
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 54 | 3.18 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 3 | 0.18 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 25 | 46% |
| Hiệp 2 | 28 | 52% |
| Lí do khác | 1 | 2% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 24 | 44% |
| Đội Khách | 30 | 56% |
Sân vận động - Carlos Tartiere
Bàn Thắng Hiệp Một
8
34.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
65.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 4) |
| Khán giả trên trận | 25.439 |
| Tổng Số Thẻ | 62 |
| Tổng số bàn thắng | 23 |
| Tổng Phạt Góc | 156 |










