|
Ngày thi đấu 28
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14624
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
32195857372062
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
33125163648-1241
10
Osasuna
32109133739-239
11
Valencia
33109143748-1139
12
Vallecano
32911123038-838
13
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
14
Girona
33911133650-1438
15
Alavés
3399153849-1136
16
Mallorca
3398164151-1035
17
Elche CF
32811134249-735
18
Sevilla
3297163953-1434
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
32610162549-2428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Girona
Bilbao
Các trận đấu gần nhất
GIRATH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GIRATH
Tài 0.5
97‏%
1.09
97‏%
1.09
Tài 1.5
82‏%
1.09
73‏%
1.09
Tài 2.5
52‏%
1.09
48‏%
1.09
Tài 3.5
18‏%
1.09
18‏%
1.09
Tài 4.5
9‏%
1.09
15‏%
1.09
Tài 5.5
3‏%
1.09
3‏%
1.09
Xỉu 0.5
3‏%
1.09
3‏%
1.09
Xỉu 1.5
18‏%
1.09
27‏%
1.09
Xỉu 2.5
48‏%
1.09
52‏%
1.09
Xỉu 3.5
82‏%
1.09
82‏%
1.09
Xỉu 4.5
91‏%
1.09
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
97‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Girona
Bilbao
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Girona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vanat, Vladyslav
19
2790230.33
Tsygankov, Viktor
15
2760200.22
M
Ounahi, Azzedine
18
1950010.26
Stuani, Cristhian
7
1630130.19
M
Lemar, Thomas
11
2330100.13
Roca, Casals Joel
3
2730300.11

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Guruzeta, Gorka
11
3090510.30
Navarro, Robert
23
2750200.19
Williams, Nicholas
10
2340210.17
M
Sancet, Oihan
8
2630220.12
H
Paredes, Aitor
4
1820000.11
Williams, Inaki
9
2520110.08
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Galech Apezteguia, Iosu
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
17.19
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
5.24
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng844.94
Thẻ đỏ50.29
Bàn thắng từ phạt đền70.41
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13034‏%
Hiệp 25360‏%
Lí do khác67‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3640‏%
Đội Khách5360‏%

Sân vận động - Estadi Montilivi

Bàn Thắng Hiệp Một
17
39.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
60.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận10.891
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc146