|
Ngày thi đấu 29
|
22
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
78297
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H10:1
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
33
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real
Atlético
Các trận đấu gần nhất
RealAtletico
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RealAtletico
Tài 0.5
97‏%
2.06
97‏%
1.7
Tài 1.5
88‏%
2.06
76‏%
1.7
Tài 2.5
61‏%
2.06
52‏%
1.7
Tài 3.5
27‏%
2.06
27‏%
1.7
Tài 4.5
18‏%
2.06
21‏%
1.7
Tài 5.5
6‏%
2.06
6‏%
1.7
Xỉu 0.5
3‏%
2.06
3‏%
1.7
Xỉu 1.5
12‏%
2.06
24‏%
1.7
Xỉu 2.5
39‏%
2.06
48‏%
1.7
Xỉu 3.5
73‏%
2.06
73‏%
1.7
Xỉu 4.5
82‏%
2.06
79‏%
1.7
Xỉu 5.5
94‏%
2.06
94‏%
1.7

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real
Atlético
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
10
282401180.86
Junior, Vinicius
7
32130440.41
M
Valverde, Federico
8
3150100.16
M
Bellingham, Jude
5
2340200.17
Torres, Gonzalo García
16
2540000.16
M
Guler, Arda
15
3240100.13

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sorloth, Alexander
9
31120200.39
Alvarez, Julian
19
2980220.28
M
Griezmann, Antoin
7
2970500.24
Gonzalez, Nicolas
23
2450200.21
Simeone, Giuliano
20
2940000.14
M
Almada, Thiago
11
2330200.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Munuera Montero, Jose Luis
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
20.28
Số thẻ được rút ra
71
Số thẻ trên trận
4.44
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng644.00
Thẻ đỏ70.44
Bàn thắng từ phạt đền30.19
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11927‏%
Hiệp 24868‏%
Lí do khác46‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3651‏%
Đội Khách3549‏%

Sân vận động - Santiago Bernabeu

Bàn Thắng Hiệp Một
22
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận72.133
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc168