|
Ngày thi đấu 30
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60000
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
40
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Betis
Espanyol Barcelona
Các trận đấu gần nhất
RBBESB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RBBESB
Tài 0.5
94‏%
1.48
91‏%
1.12
Tài 1.5
88‏%
1.48
73‏%
1.12
Tài 2.5
45‏%
1.48
52‏%
1.12
Tài 3.5
24‏%
1.48
27‏%
1.12
Tài 4.5
9‏%
1.48
15‏%
1.12
Tài 5.5
6‏%
1.48
3‏%
1.12
Xỉu 0.5
6‏%
1.48
9‏%
1.12
Xỉu 1.5
12‏%
1.48
27‏%
1.12
Xỉu 2.5
55‏%
1.48
48‏%
1.12
Xỉu 3.5
76‏%
1.48
73‏%
1.12
Xỉu 4.5
91‏%
1.48
85‏%
1.12
Xỉu 5.5
94‏%
1.48
97‏%
1.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Betis
Espanyol Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Betis

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hernandez, Cucho
19
2880310.29
Ezzalzouli, Abde
10
2470300.29
Santos, Antony
7
2770200.26
M
Fornals, Pablo
8
3370500.21
Ruibal, Aitor
24
2640000.15
Bakambu, Cedric
11
1730100.18

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Milla, Pere
11
2960300.21
Garcia, Kike
19
3260310.19
Fernandez, Roberto
9
3360310.18
H
Romero, Carlos
37
3150200.16
H
Cabrera, Leandro
6
3230200.09
M
Puado, Javi
7
1020110.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Cuadra Fernandez, Guillermo
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
18.75
Số thẻ được rút ra
72
Số thẻ trên trận
4.80
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng674.47
Thẻ đỏ50.33
Bàn thắng từ phạt đền50.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12028‏%
Hiệp 25171‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3853‏%
Đội Khách3447‏%

Sân vận động - Sân Estadio la Cartuja

Bàn Thắng Hiệp Một
20
57.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
42.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận54.807
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc122