|
Ngày thi đấu 31
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Barcelona
|
Sức chứa
105000
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
80
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Espanyol Barcelona
Các trận đấu gần nhất
BARESB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
7.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BARESB
Tài 0.5
100‏%
2.64
91‏%
1.12
Tài 1.5
91‏%
2.64
73‏%
1.12
Tài 2.5
76‏%
2.64
52‏%
1.12
Tài 3.5
42‏%
2.64
27‏%
1.12
Tài 4.5
24‏%
2.64
15‏%
1.12
Tài 5.5
12‏%
2.64
3‏%
1.12
Xỉu 0.5
0‏%
2.64
9‏%
1.12
Xỉu 1.5
9‏%
2.64
27‏%
1.12
Xỉu 2.5
24‏%
2.64
48‏%
1.12
Xỉu 3.5
58‏%
2.64
73‏%
1.12
Xỉu 4.5
76‏%
2.64
85‏%
1.12
Xỉu 5.5
88‏%
2.64
97‏%
1.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Espanyol Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
28160530.57
Torres, Ferran
7
29140200.48
Lewandowski, Robert
9
26120610.46
Raphinha
11
20110130.55
Rashford, Marcus
14
2870400.25
M
Lopez, Fermín
16
2760100.22

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Milla, Pere
11
2960300.21
Garcia, Kike
19
3260310.19
Fernandez, Roberto
9
3360310.18
H
Romero, Carlos
37
3150200.16
H
Cabrera, Leandro
6
3230200.09
M
Puado, Javi
7
1020110.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Hernandez Hernandez, Alejandro Jose
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
17.63
Số thẻ được rút ra
97
Số thẻ trên trận
5.11
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng914.79
Thẻ đỏ60.32
Bàn thắng từ phạt đền110.58
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12728‏%
Hiệp 26668‏%
Lí do khác44‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4041‏%
Đội Khách5759‏%

Sân vận động - Camp Nou

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận45.360
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc137