|
Ngày thi đấu 31
|
13
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
26354
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
32271485305582
2
Real
32234567303773
3
Villarreal
31194856362061
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
32121374840849
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Girona
32911123548-1338
12
Espanyol Barcelona
31108133748-1138
13
Valencia
3299143547-1236
14
Mallorca
3298154049-935
15
Elche CF
32811134249-735
16
Vallecano
31811122938-935
17
Sevilla
3197153951-1234
18
Alavés
3289153648-1233
19
Levante UD
3178163550-1529
20
Real Oviedo
3169162448-2427

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Levante UD
Getafe
Các trận đấu gần nhất
LEVGET
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

LEVGET
Tài 0.5
97‏%
1.13
97‏%
0.88
Tài 1.5
87‏%
1.13
59‏%
0.88
Tài 2.5
42‏%
1.13
28‏%
0.88
Tài 3.5
26‏%
1.13
3‏%
0.88
Tài 4.5
16‏%
1.13
0‏%
0.88
Tài 5.5
6‏%
1.13
0‏%
0.88
Xỉu 0.5
3‏%
1.13
3‏%
0.88
Xỉu 1.5
13‏%
1.13
41‏%
0.88
Xỉu 2.5
58‏%
1.13
72‏%
0.88
Xỉu 3.5
74‏%
1.13
97‏%
0.88
Xỉu 4.5
84‏%
1.13
100‏%
0.88
Xỉu 5.5
94‏%
1.13
100‏%
0.88

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Levante UD
Getafe
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Espi, Carlos
19
1880200.44
M
Etta, Karl
21
2450100.21
De Avila Araque, Ivan Romero
9
2750100.19
Losada, Iker
14
1830100.17
M
Alvarez, Carlos
24
2730100.11
H
De La Fuente, Adrian
4
2720110.07

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
3160320.19
Satriano, Martin
10
1340300.31
Mayoral, Borja
9
1440200.29
Vasquez, Luis
19
1230000.25
Liso, Adrian
23
2630100.12
M
Rielves, Mario Martin
50
3020000.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Quintero Gonzalez, Alejandro
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
16.00
Số thẻ được rút ra
90
Số thẻ trên trận
5.63
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng794.94
Thẻ đỏ110.69
Bàn thắng từ phạt đền70.44
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12224‏%
Hiệp 26774‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4550‏%
Đội Khách4550‏%

Sân vận động - Ciutat de Valencia

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận20.055
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc154