Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
70460
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H10:1
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
34215864392568
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Mallorca
34108164251-938
16
Girona
34911143651-1538
17
Alavés
3399153849-1136
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3489173855-1733
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Atlético
Bilbao
Các trận đấu gần nhất
AtleticoATH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AtleticoATH
Tài 0.5
97‏%
1.7
97‏%
1.09
Tài 1.5
76‏%
1.7
73‏%
1.09
Tài 2.5
52‏%
1.7
48‏%
1.09
Tài 3.5
27‏%
1.7
18‏%
1.09
Tài 4.5
21‏%
1.7
15‏%
1.09
Tài 5.5
6‏%
1.7
3‏%
1.09
Xỉu 0.5
3‏%
1.7
3‏%
1.09
Xỉu 1.5
24‏%
1.7
27‏%
1.09
Xỉu 2.5
48‏%
1.7
52‏%
1.09
Xỉu 3.5
73‏%
1.7
82‏%
1.09
Xỉu 4.5
79‏%
1.7
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
94‏%
1.7
97‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Atlético
Bilbao
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sorloth, Alexander
9
31120200.39
Alvarez, Julian
19
2980220.28
M
Griezmann, Antoin
7
2970500.24
Gonzalez, Nicolas
23
2450200.21
Simeone, Giuliano
20
2940000.14
M
Almada, Thiago
11
2330200.13

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Guruzeta, Gorka
11
3090510.30
Navarro, Robert
23
2750200.19
Williams, Nicholas
10
2340210.17
M
Sancet, Oihan
8
2630220.12
H
Paredes, Aitor
4
1820000.11
Williams, Inaki
9
2520110.08
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Gil Manzano, Jesus
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
19.52
Số thẻ được rút ra
83
Số thẻ trên trận
4.61
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng774.28
Thẻ đỏ60.33
Bàn thắng từ phạt đền60.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12935‏%
Hiệp 25263‏%
Lí do khác22‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4048‏%
Đội Khách4352‏%

Sân vận động - Riyadh Air Metropolitano

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận57.638
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc193