|
Ngày thi đấu 33
|
22
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Barcelona
|
Sức chứa
105000
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
32195857372062
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
33125163648-1241
10
Osasuna
32109133739-239
11
Valencia
33109143748-1139
12
Vallecano
32911123038-838
13
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
14
Girona
33911133650-1438
15
Alavés
3399153849-1136
16
Mallorca
3398164151-1035
17
Elche CF
32811134249-735
18
Sevilla
3297163953-1434
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
32610162549-2428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
BARRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BARRCC
Tài 0.5
100‏%
2.64
94‏%
1.38
Tài 1.5
91‏%
2.64
81‏%
1.38
Tài 2.5
76‏%
2.64
44‏%
1.38
Tài 3.5
42‏%
2.64
22‏%
1.38
Tài 4.5
24‏%
2.64
16‏%
1.38
Tài 5.5
12‏%
2.64
6‏%
1.38
Xỉu 0.5
0‏%
2.64
6‏%
1.38
Xỉu 1.5
9‏%
2.64
19‏%
1.38
Xỉu 2.5
24‏%
2.64
56‏%
1.38
Xỉu 3.5
58‏%
2.64
78‏%
1.38
Xỉu 4.5
76‏%
2.64
84‏%
1.38
Xỉu 5.5
88‏%
2.64
94‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Celta Vigo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
28160530.57
Torres, Ferran
7
29140200.48
Lewandowski, Robert
9
26120610.46
Raphinha
11
20110130.55
Rashford, Marcus
14
2870400.25
M
Lopez, Fermín
16
2760100.22

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Iglesias, Borja
7
29110330.38
Jutgla, Ferran
9
2470000.29
M
Swedberg, Williot
19
2440100.17
Aspas, Iago
10
2640320.15
M
Alvarez Antunez, Hugo
23
2230200.14
M
El-Abdellaoui, Jones
39
2020100.10
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Munuera Montero, Jose Luis
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
20.28
Số thẻ được rút ra
71
Số thẻ trên trận
4.44
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng644.00
Thẻ đỏ70.44
Bàn thắng từ phạt đền30.19
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11927‏%
Hiệp 24868‏%
Lí do khác46‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3651‏%
Đội Khách3549‏%

Sân vận động - Camp Nou

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận45.360
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc137