|
Ngày thi đấu 33
|
22
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
San Sebastian
|
Sức chứa
32000
Kết thúc
0
:
1
H10:1
H20:1
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
31261484305479
2
Real
32234567303773
3
Villarreal
31194856362061
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
32121374840849
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
31111194440444
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Girona
32911123548-1338
12
Espanyol Barcelona
31108133748-1138
13
Valencia
3299143547-1236
14
Mallorca
3298154049-935
15
Elche CF
32811134249-735
16
Vallecano
31811122938-935
17
Sevilla
3197153951-1234
18
Alavés
3289153648-1233
19
Levante UD
3178163550-1529
20
Real Oviedo
3169162448-2427

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sociedad
Getafe
Các trận đấu gần nhất
RSOGET
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RSOGET
Tài 0.5
100‏%
1.53
97‏%
0.88
Tài 1.5
81‏%
1.53
59‏%
0.88
Tài 2.5
59‏%
1.53
28‏%
0.88
Tài 3.5
41‏%
1.53
3‏%
0.88
Tài 4.5
19‏%
1.53
0‏%
0.88
Tài 5.5
6‏%
1.53
0‏%
0.88
Xỉu 0.5
0‏%
1.53
3‏%
0.88
Xỉu 1.5
19‏%
1.53
41‏%
0.88
Xỉu 2.5
41‏%
1.53
72‏%
0.88
Xỉu 3.5
59‏%
1.53
97‏%
0.88
Xỉu 4.5
81‏%
1.53
100‏%
0.88
Xỉu 5.5
94‏%
1.53
100‏%
0.88

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sociedad
Getafe
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sociedad

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oyarzabal, Mikel
10
28120450.43
M
Guedes, Goncalo
11
3180200.26
M
Mendez, Brais
23
2860210.21
Oskarsson, Orri
9
1550200.33
M
Soler, Carlos
18
2740200.15
M
Sucic, Luka
24
1630100.19

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
3160320.19
Satriano, Martin
10
1340300.31
Mayoral, Borja
9
1440200.29
Vasquez, Luis
19
1230000.25
Liso, Adrian
23
2630100.12
M
Rielves, Mario Martin
50
3020000.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Busquets Ferrer, Mateo
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
90
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng855.67
Thẻ đỏ50.33
Bàn thắng từ phạt đền60.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13539‏%
Hiệp 25056‏%
Lí do khác56‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5056‏%
Đội Khách4044‏%

Sân vận động - Reale Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
24
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
58.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận29.100
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc184