Ngày thi đấu 34
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40500
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
7
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Elche CF
33911134450-638
14
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Espanyol Barcelona
Real
Các trận đấu gần nhất
ESBReal
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ESBReal
Tài 0.5
94‏%
1.16
97‏%
2.06
Tài 1.5
75‏%
1.16
88‏%
2.06
Tài 2.5
53‏%
1.16
61‏%
2.06
Tài 3.5
28‏%
1.16
27‏%
2.06
Tài 4.5
16‏%
1.16
18‏%
2.06
Tài 5.5
3‏%
1.16
6‏%
2.06
Xỉu 0.5
6‏%
1.16
3‏%
2.06
Xỉu 1.5
25‏%
1.16
12‏%
2.06
Xỉu 2.5
47‏%
1.16
39‏%
2.06
Xỉu 3.5
72‏%
1.16
73‏%
2.06
Xỉu 4.5
84‏%
1.16
82‏%
2.06
Xỉu 5.5
97‏%
1.16
94‏%
2.06

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Espanyol Barcelona
Real
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Milla, Pere
11
2860300.21
Garcia, Kike
19
3160310.19
Fernandez, Roberto
9
3260310.19
H
Romero, Carlos
37
3050200.17
H
Cabrera, Leandro
6
3130200.10
M
Puado, Javi
7
1020110.20

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
10
282401180.86
Junior, Vinicius
7
32130440.41
M
Valverde, Federico
8
3150100.16
M
Bellingham, Jude
5
2340200.17
Torres, Gonzalo García
16
2540000.16
M
Guler, Arda
15
3240100.13

Sân vận động - Sân Vận Động RCDE

Bàn Thắng Hiệp Một
16
41.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
59.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận28.604
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc144