Ngày thi đấu 35
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Barcelona
|
Sức chứa
105000
10 thg 5
15:00
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
80
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Real
Các trận đấu gần nhất
BARReal
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BARReal
Tài 0.5
100‏%
2.64
97‏%
2.06
Tài 1.5
91‏%
2.64
88‏%
2.06
Tài 2.5
76‏%
2.64
61‏%
2.06
Tài 3.5
42‏%
2.64
27‏%
2.06
Tài 4.5
24‏%
2.64
18‏%
2.06
Tài 5.5
12‏%
2.64
6‏%
2.06
Xỉu 0.5
0‏%
2.64
3‏%
2.06
Xỉu 1.5
9‏%
2.64
12‏%
2.06
Xỉu 2.5
24‏%
2.64
39‏%
2.06
Xỉu 3.5
58‏%
2.64
73‏%
2.06
Xỉu 4.5
76‏%
2.64
82‏%
2.06
Xỉu 5.5
88‏%
2.64
94‏%
2.06

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Real
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
28160530.57
Torres, Ferran
7
29140200.48
Lewandowski, Robert
9
26120610.46
Raphinha
11
20110130.55
Rashford, Marcus
14
2870400.25
M
Lopez, Fermín
16
2760100.22

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
10
282401180.86
Junior, Vinicius
7
32130440.41
M
Valverde, Federico
8
3150100.16
M
Bellingham, Jude
5
2340200.17
Torres, Gonzalo García
16
2540000.16
M
Guler, Arda
15
3240100.13

Sân vận động - Camp Nou

Bàn Thắng Hiệp Một
20
47.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận45.360
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc137