Ngày thi đấu 36
|
13
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16500
13 thg 5
15:30
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Mallorca
34108164251-938
16
Girona
34911143651-1538
17
Alavés
3399153849-1136
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Mallorca
Các trận đấu gần nhất
GETMAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GETMAL
Tài 0.5
97‏%
0.85
97‏%
1.24
Tài 1.5
61‏%
0.85
82‏%
1.24
Tài 2.5
27‏%
0.85
65‏%
1.24
Tài 3.5
3‏%
0.85
21‏%
1.24
Tài 4.5
0‏%
0.85
9‏%
1.24
Tài 5.5
0‏%
0.85
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
3‏%
0.85
3‏%
1.24
Xỉu 1.5
39‏%
0.85
18‏%
1.24
Xỉu 2.5
73‏%
0.85
35‏%
1.24
Xỉu 3.5
97‏%
0.85
79‏%
1.24
Xỉu 4.5
100‏%
0.85
91‏%
1.24
Xỉu 5.5
100‏%
0.85
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Getafe
Mallorca
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
3260320.19
Mayoral, Borja
9
1440200.29
Satriano, Martin
10
1440300.29
Vasquez, Luis
19
1330000.23
Liso, Adrian
23
2630100.12
M
Rielves, Mario Martin
50
3120000.06

Các cầu thủ
-
Mallorca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
7
33210750.64
M
Samu
12
3170200.23
M
Torre Carral, Pablo
20
3130100.10
M
Tenas, Jan Virgili
17
2720100.07
M
Morlanes, Manu
8
2820000.07
Fernandez, Mateo Joseph
18
2920100.07

Sân vận động - Coliseum Alfonso Pérez

Bàn Thắng Hiệp Một
9
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận8.264
Tổng Số Thẻ75
Tổng số bàn thắng27
Tổng Phạt Góc135