Bảng xếp hạng|LaLiga 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Barcelona | 33 | 28 | 1 | 4 | 87 | 30 | 57 | 85 | TTTTT |
2 | Real | 33 | 23 | 5 | 5 | 68 | 31 | 37 | 74 | TBHTH |
3 | Villarreal | 33 | 20 | 5 | 8 | 59 | 38 | 21 | 65 | TBTHT |
4 | Atlético | 33 | 18 | 6 | 9 | 56 | 37 | 19 | 60 | BBBBT |
5 | Real Betis | 33 | 12 | 14 | 7 | 49 | 41 | 8 | 50 | BHHTH |
6 | Getafe | 33 | 13 | 5 | 15 | 28 | 34 | -6 | 44 | TTBTB |
7 | Celta Vigo | 33 | 11 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 | 44 | BTBBB |
8 | Sociedad | 33 | 11 | 10 | 12 | 52 | 52 | 0 | 43 | BTHBH |
9 | Osasuna | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 40 | -1 | 42 | THHBT |
10 | Bilbao | 33 | 12 | 5 | 16 | 36 | 48 | -12 | 41 | TBBTB |
11 | Vallecano | 33 | 9 | 12 | 12 | 33 | 41 | -8 | 39 | BTBTH |
12 | Valencia | 33 | 10 | 9 | 14 | 37 | 48 | -11 | 39 | TBBHT |
13 | Espanyol Barcelona | 33 | 10 | 9 | 14 | 37 | 49 | -12 | 39 | BHBBH |
14 | Elche CF | 33 | 9 | 11 | 13 | 44 | 50 | -6 | 38 | TBTTT |
15 | Girona | 33 | 9 | 11 | 13 | 36 | 50 | -14 | 38 | BTHBB |
16 | Alavés | 33 | 9 | 9 | 15 | 38 | 49 | -11 | 36 | THHBT |
17 | Mallorca | 33 | 9 | 8 | 16 | 41 | 51 | -10 | 35 | BTTHB |
18 | Sevilla | 33 | 9 | 7 | 17 | 40 | 55 | -15 | 34 | BBTBB |
19 | Levante UD | 33 | 8 | 9 | 16 | 37 | 50 | -13 | 33 | TBTTH |
20 | Real Oviedo | 33 | 6 | 10 | 17 | 26 | 51 | -25 | 28 | BTTHB |
Vị Trí theo Vòng
Valencia
Vallecano
Các trận đấu gần nhất- Valencia
Các trận đấu gần nhất- Vallecano
Những trận kế tiếp - Valencia
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Vallecano
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VCF | RVC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| VCF | RVC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.12 | 91% 1 |
| Tài 1.5 | 79% 1.12 | 67% 1 |
| Tài 2.5 | 42% 1.12 | 39% 1 |
| Tài 3.5 | 21% 1.12 | 18% 1 |
| Tài 4.5 | 15% 1.12 | 6% 1 |
| Tài 5.5 | 3% 1.12 | 3% 1 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.12 | 9% 1 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.12 | 33% 1 |
| Xỉu 2.5 | 58% 1.12 | 61% 1 |
| Xỉu 3.5 | 79% 1.12 | 82% 1 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.12 | 94% 1 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.12 | 97% 1 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Valencia
Vallecano
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Duro, Hugo 9 | 31 | 9 | 0 | 6 | 1 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Ramazani, Largie 17 | 22 | 6 | 0 | 3 | 3 | 0.27 |
| TĐ | ![]() Sadiq, Umar 6 | 15 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Danjuma, Arnaut 7 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Lopez Noguerol, Diego 16 | 29 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Rodriguez, Guido 2 | 11 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.18 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() De Frutos, Jorge 19 | 31 | 10 | 0 | 1 | 1 | 0.32 |
| M | ![]() Garcia, Alvaro 18 | 31 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Palazon, Isi 7 | 31 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Camello, Sergio 10 | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| H | ![]() Mendy, Nobel 0 | 20 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Alemao 9 | 21 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.10 |
Sân vận động - Mestalla
Bàn Thắng Hiệp Một
7
16.7%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
83.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 7) |
| Khán giả trên trận | 44.443 |
| Tổng Số Thẻ | 82 |
| Tổng số bàn thắng | 42 |
| Tổng Phạt Góc | 167 |








