Ngày thi đấu 36
|
14
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Valencia
|
Sức chứa
49430
14 thg 5
13:00
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Valencia
Vallecano
Các trận đấu gần nhất
VCFRVC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VCFRVC
Tài 0.5
97‏%
1.12
91‏%
1
Tài 1.5
79‏%
1.12
67‏%
1
Tài 2.5
42‏%
1.12
39‏%
1
Tài 3.5
21‏%
1.12
18‏%
1
Tài 4.5
15‏%
1.12
6‏%
1
Tài 5.5
3‏%
1.12
3‏%
1
Xỉu 0.5
3‏%
1.12
9‏%
1
Xỉu 1.5
21‏%
1.12
33‏%
1
Xỉu 2.5
58‏%
1.12
61‏%
1
Xỉu 3.5
79‏%
1.12
82‏%
1
Xỉu 4.5
85‏%
1.12
94‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
1.12
97‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Valencia
Vallecano
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Duro, Hugo
9
3190610.29
Ramazani, Largie
17
2260330.27
Sadiq, Umar
6
1530200.20
Danjuma, Arnaut
7
2930000.10
Lopez Noguerol, Diego
16
2930100.10
M
Rodriguez, Guido
2
1120100.18

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
31100110.32
M
Garcia, Alvaro
18
3140200.13
M
Palazon, Isi
7
3130220.10
Camello, Sergio
10
1820100.11
H
Mendy, Nobel
0
2020100.10
Alemao
9
2120200.10

Sân vận động - Mestalla

Bàn Thắng Hiệp Một
7
16.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
83.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận44.443
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc167