Ngày thi đấu 38
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60000
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
33281487305785
2
Real
33235568313774
3
Villarreal
33205859382165
4
Atlético
33186956371960
5
Real Betis
33121474941850
6
Getafe
33135152834-644
7
Celta Vigo
331111114543244
8
Sociedad
331110125252043
9
Osasuna
33119133940-142
10
Bilbao
33125163648-1241
11
Vallecano
33912123341-839
12
Valencia
33109143748-1139
13
Espanyol Barcelona
33109143749-1239
14
Elche CF
33911134450-638
15
Girona
33911133650-1438
16
Alavés
3399153849-1136
17
Mallorca
3398164151-1035
18
Sevilla
3397174055-1534
19
Levante UD
3389163750-1333
20
Real Oviedo
33610172651-2528

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Betis
Levante UD
Các trận đấu gần nhất
RBBLEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

RBBLEV
Tài 0.5
94‏%
1.48
94‏%
1.12
Tài 1.5
88‏%
1.48
85‏%
1.12
Tài 2.5
45‏%
1.48
39‏%
1.12
Tài 3.5
24‏%
1.48
24‏%
1.12
Tài 4.5
9‏%
1.48
15‏%
1.12
Tài 5.5
6‏%
1.48
6‏%
1.12
Xỉu 0.5
6‏%
1.48
6‏%
1.12
Xỉu 1.5
12‏%
1.48
15‏%
1.12
Xỉu 2.5
55‏%
1.48
61‏%
1.12
Xỉu 3.5
76‏%
1.48
76‏%
1.12
Xỉu 4.5
91‏%
1.48
85‏%
1.12
Xỉu 5.5
94‏%
1.48
94‏%
1.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Betis
Levante UD
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real Betis

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hernandez, Cucho
19
2880310.29
Ezzalzouli, Abde
10
2470300.29
Santos, Antony
7
2770200.26
M
Fornals, Pablo
8
3370500.21
Ruibal, Aitor
24
2640000.15
Bakambu, Cedric
11
1730100.18

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Espi, Carlos
19
2080200.40
De Avila Araque, Ivan Romero
9
2870200.25
M
Etta, Karl
21
2650100.19
Losada, Iker
14
1930100.16
M
Alvarez, Carlos
24
2930100.10
H
De La Fuente, Adrian
4
2920110.07

Sân vận động - Sân Estadio la Cartuja

Bàn Thắng Hiệp Một
20
57.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
42.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận54.807
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc122