|
Ngày thi đấu 7
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10001
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart II
FC Viktoria Köln
Các trận đấu gần nhất
VFBVIK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VFBVIK
Tài 0.5
94‏%
1.29
91‏%
1.37
Tài 1.5
86‏%
1.29
77‏%
1.37
Tài 2.5
69‏%
1.29
54‏%
1.37
Tài 3.5
40‏%
1.29
31‏%
1.37
Tài 4.5
9‏%
1.29
17‏%
1.37
Tài 5.5
0‏%
1.29
6‏%
1.37
Xỉu 0.5
6‏%
1.29
9‏%
1.37
Xỉu 1.5
14‏%
1.29
23‏%
1.37
Xỉu 2.5
31‏%
1.29
46‏%
1.37
Xỉu 3.5
60‏%
1.29
69‏%
1.37
Xỉu 4.5
91‏%
1.29
83‏%
1.37
Xỉu 5.5
100‏%
1.29
94‏%
1.37

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stuttgart II
FC Viktoria Köln
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Darvich, Noah
31
26100010.38
Ouro-Tagba, Mansour
27
2980210.28
M
Sessa, Nicolas
10
3160020.19
Sankoh, Mohamed
44
2750320.19
Nankishi, Abdenego
17
1430100.21
Arevalo, Jeremy
32
320000.67

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lobinger, Lex-Tyger
45
1790450.53
Otto, David
10
3590300.26
M
Kloss, Tim
18
3260200.19
M
Zank, Benjamin Merlin
23
3150300.16
M
Munst, Leonhard
5
3240000.13
Sachse, Jakob
40
1220100.17
Trọng tài
-
Đức
Hilsberg, Sebastian
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
15.47
Số thẻ được rút ra
64
Số thẻ trên trận
5.82
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng625.64
Thẻ đỏ20.18
Bàn thắng từ phạt đền10.09
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11930‏%
Hiệp 24570‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3148‏%
Đội Khách3352‏%

Sân vận động - WIRmachenDRUCK Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
12
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
12
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng24
Tổng Phạt Góc107