Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
21
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18500
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

TSV Havelse
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
HAVMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HAVMSV
Tài 0.5
97‏%
1.51
86‏%
1.8
Tài 1.5
97‏%
1.51
77‏%
1.8
Tài 2.5
69‏%
1.51
66‏%
1.8
Tài 3.5
51‏%
1.51
49‏%
1.8
Tài 4.5
37‏%
1.51
23‏%
1.8
Tài 5.5
9‏%
1.51
11‏%
1.8
Xỉu 0.5
3‏%
1.51
14‏%
1.8
Xỉu 1.5
3‏%
1.51
23‏%
1.8
Xỉu 2.5
31‏%
1.51
34‏%
1.8
Xỉu 3.5
49‏%
1.51
51‏%
1.8
Xỉu 4.5
63‏%
1.51
77‏%
1.8
Xỉu 5.5
91‏%
1.51
89‏%
1.8

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
TSV Havelse
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
TSV Havelse

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Posselt, John Xaver
20
1960200.32
M
Boujellab, Nassim
19
2950000.17
Paldino, Lorenzo
9
3350300.15
Ilic, Marko
14
3550100.14
Schepp, Christopher
20
1640110.25
H
Aytun, Emre
7
2440100.17

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12
Trọng tài
-
Đức
Henry Uhrig, Ben
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
20.93
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
4.30
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng404.00
Thẻ đỏ30.30
Bàn thắng từ phạt đền30.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11228‏%
Hiệp 23172‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2251‏%
Đội Khách2149‏%

Sân vận động - Eilenriedestadion

Bàn Thắng Hiệp Một
18
31.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
68.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ62
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc144